ZTE là thương hiệu thiết bị viễn thông hàng đầu thế giới, cung cấp đầy đủ danh mục từ modem Wi-Fi, router 5G, ONT GPON đến các thiết bị mạng gia đình hiện đại. Được thành lập từ năm 1985 tại Trung Quốc, ZTE hiện là đối tác chiến lược của các nhà mạng lớn tại Việt Nam như VNPT, Viettel và FPT Telecom. Đặc biệt, ZTE không chỉ phục vụ người dùng gia đình mà còn triển khai hạ tầng mạng cho doanh nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ internet quy mô lớn.
Các dòng sản phẩm ZTE được phân loại rõ ràng theo công nghệ kết nối: modem Wi-Fi hỗ trợ chuẩn DSL và FTTH, router 5G sử dụng băng tần Sub-6GHz với khe SIM tích hợp, ONT GPON chuyển đổi tín hiệu quang phục vụ hệ thống FTTH, và thiết bị mạng gia đình bao gồm mesh Wi-Fi, range extender cùng switch Gigabit. Mỗi dòng sản phẩm được tối ưu cho một phân khúc nhu cầu cụ thể, từ người dùng cơ bản đến hạ tầng ISP.
Để giúp bạn lựa chọn thiết bị ZTE phù hợp, bài viết này Khang Telecom sẽ đi sâu vào từng dòng sản phẩm theo thứ tự: tổng quan thương hiệu ZTE, modem Wi-Fi, router 5G, ONT GPON, thiết bị mạng gia đình, và so sánh ZTE với các đối thủ trực tiếp như Huawei, TP-Link và Cisco.
ZTE Là Thương Hiệu Thiết Bị Mạng Gì?
ZTE Corporation là tập đoàn viễn thông đa quốc gia có xuất xứ Trung Quốc, được thành lập năm 1985 tại Thâm Quyến, hiện giữ vị thế top 5 nhà cung cấp thiết bị viễn thông toàn cầu với phạm vi sản phẩm trải rộng từ thiết bị mạng gia đình đến hạ tầng carrier-grade phục vụ nhà mạng.
Để hiểu rõ hơn về ZTE, hãy cùng xem xét từng khía cạnh cốt lõi tạo nên vị thế của thương hiệu này trên thị trường thiết bị mạng.
Lịch Sử Và Vị Thế Thị Trường Của ZTE
ZTE Corporation được thành lập năm 1985, niêm yết trên sàn chứng khoán Hồng Kông và Thâm Quyến, trở thành một trong những công ty viễn thông đầu tiên của Trung Quốc vươn ra thị trường quốc tế. Cụ thể, ZTE hiện có mặt tại hơn 160 quốc gia và vùng lãnh thổ, cung cấp thiết bị cho hơn 500 nhà mạng trên toàn cầu.

Về vị thế thị trường, ZTE được xếp hạng trong top 5 nhà cung cấp thiết bị viễn thông lớn nhất thế giới, cạnh tranh trực tiếp với Huawei, Ericsson, Nokia và Cisco. Danh mục sản phẩm của ZTE bao gồm:
- Thiết bị mạng gia đình: Modem Wi-Fi, Router 5G, ONT GPON, Mesh Wi-Fi
- Thiết bị hạ tầng ISP: OLT GPON, XGS-PON, thiết bị truy nhập băng rộng
- Thiết bị doanh nghiệp: Switch Gigabit, access point Wi-Fi 6, bộ điều khiển mạng
- Thiết bị di động: Smartphone, CPE 5G, mobile hotspot
Theo báo cáo của Dell’Oro Group (2023), ZTE chiếm khoảng 8,2% thị phần thiết bị viễn thông toàn cầu, với doanh thu mảng thiết bị mạng đạt hơn 12 tỷ USD.
ZTE Tại Thị Trường Việt Nam
ZTE là đối tác cung cấp thiết bị cho ba nhà mạng lớn nhất Việt Nam gồm VNPT, Viettel và FPT Telecom, đặc biệt trong các dự án triển khai mạng FTTH và 5G quy mô quốc gia. Cụ thể, các thiết bị ONT GPON ZTE dòng F601, F609 và F660 được VNPT và FPT Telecom sử dụng rộng rãi trong hệ thống FTTH phủ sóng hàng triệu hộ gia đình.

Bên cạnh đó, ZTE cũng cung cấp thiết bị CPE 5G cho Viettel trong các giai đoạn thử nghiệm và triển khai mạng 5G tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng. Điều này khẳng định ZTE không chỉ là lựa chọn của người dùng cá nhân mà còn là nhà cung cấp hạ tầng tin cậy cho các tổ chức viễn thông hàng đầu Việt Nam.
Modem Wi-Fi ZTE Là Gì Và Có Những Dòng Nào?
Modem Wi-Fi ZTE là thiết bị kết hợp chức năng modem DSL/ADSL/VDSL hoặc FTTH với bộ phát Wi-Fi tích hợp, cho phép người dùng kết nối internet và chia sẻ Wi-Fi cho nhiều thiết bị cùng lúc thông qua một thiết bị duy nhất.
Dưới đây là phân tích chi tiết về các dòng modem Wi-Fi ZTE và khả năng hỗ trợ chuẩn kết nối hiện đại của chúng.
Các Dòng Modem Wi-Fi ZTE Phổ Biến Hiện Nay Là Gì?
Có 4 dòng modem Wi-Fi ZTE phổ biến nhất hiện nay là ZXHN H108N, H168N, F670L và F6600P, được phân nhóm theo chuẩn kết nối từ ADSL2+, VDSL2 đến FTTH với hiệu năng Wi-Fi ngày càng nâng cấp.

Cụ thể, bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật nổi bật của từng dòng modem Wi-Fi ZTE, giúp bạn so sánh và lựa chọn phù hợp với loại đường truyền đang sử dụng:
| Dòng sản phẩm | Chuẩn kết nối WAN | Chuẩn Wi-Fi | Băng tần | Số cổng LAN | Hỗ trợ VoIP |
|---|---|---|---|---|---|
| ZXHN H108N | ADSL2+ | Wi-Fi 4 (N150) | 2.4GHz đơn băng | 4x Fast Ethernet | Không |
| ZXHN H168N | VDSL2/ADSL2+ | Wi-Fi 4 (N300) | 2.4GHz đơn băng | 4x Fast Ethernet | Có (1 FXS) |
| ZTE F670L | FTTH (GPON) | Wi-Fi 5 (AC1200) | 2.4GHz + 5GHz | 4x Gigabit | Có (2 FXS) |
| ZTE F6600P | FTTH (GPON/XGS-PON) | Wi-Fi 6 (AX3000) | 2.4GHz + 5GHz | 4x Gigabit | Có (2 FXS) |
Bảng trên cho thấy rõ sự tiến hóa của dòng modem ZTE: từ ADSL2+ đơn băng tần 2.4GHz của H108N đến FTTH với Wi-Fi 6 băng tần kép của F6600P. Người dùng đang sử dụng đường truyền cáp quang (FTTH) nên ưu tiên dòng F670L hoặc F6600P để tận dụng tối đa tốc độ đường truyền.
Đáng chú ý, các dòng F670L và F6600P được VNPT và FPT Telecom phổ biến trang bị cho thuê bao cáp quang, trong khi H108N và H168N thường gặp ở các thuê bao ADSL/VDSL tại khu vực chưa có hạ tầng cáp quang.
Modem Wi-Fi ZTE Có Hỗ Trợ Chuẩn Wi-Fi 6 Không?
Có, modem Wi-Fi ZTE hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax) trên ít nhất 2 model chính là F6600P và ZTE AX3000, mang lại ba lợi ích cốt lõi gồm tốc độ cao hơn 40% so với Wi-Fi 5, giảm độ trễ nhờ công nghệ OFDMA và khả năng phục vụ nhiều thiết bị đồng thời nhờ MU-MIMO 4×4.

So sánh hiệu năng cụ thể giữa Wi-Fi 5 và Wi-Fi 6 trên thiết bị ZTE như sau:
- Tốc độ tối đa: Wi-Fi 5 (AC1200) đạt 1.200 Mbps, Wi-Fi 6 (AX3000) đạt 3.000 Mbps trên băng tần kép
- Công nghệ đa người dùng: Wi-Fi 5 hỗ trợ MU-MIMO 2×2 (download), Wi-Fi 6 hỗ trợ MU-MIMO 4×4 (cả upload và download)
- Giảm độ trễ: Wi-Fi 6 tích hợp OFDMA chia nhỏ kênh truyền, giảm độ trễ xuống còn 1-2ms trong môi trường nhiều thiết bị
- Tiết kiệm pin thiết bị đầu cuối: Wi-Fi 6 hỗ trợ tính năng TWT (Target Wake Time), giúp smartphone và IoT device tiết kiệm pin đến 67%
Theo nghiên cứu của Wi-Fi Alliance (2022), các thiết bị Wi-Fi 6 cải thiện thông lượng mạng lên đến 4 lần trong môi trường đông thiết bị so với Wi-Fi 5, điều này đặc biệt có ý nghĩa với hộ gia đình sử dụng nhiều thiết bị thông minh cùng lúc.
Router 5G ZTE Là Gì Và Hoạt Động Như Thế Nào?
Router 5G ZTE là thiết bị kết nối internet qua mạng di động 5G NR (New Radio) thông qua khe SIM tích hợp, không cần đường dây cáp quang hay DSL, phù hợp cho các vùng chưa có hạ tầng FTTH hoặc làm đường internet dự phòng cho doanh nghiệp.
Để hiểu rõ hơn về cách router 5G ZTE hoạt động và phân biệt với các loại router thông thường, hãy xem xét các khía cạnh kỹ thuật và ứng dụng thực tế dưới đây.
Các Dòng Router 5G ZTE Nào Đang Được Bán Tại Việt Nam?
Có 4 dòng router 5G ZTE đang được phân phối tại Việt Nam là MC801A, MU5001, MC888 và T3000, được chia thành hai nhóm chính: router 5G cố định (Fixed Wireless Access) và router 5G di động (Mobile Hotspot).

Bảng so sánh thông số kỹ thuật các dòng router 5G ZTE tại Việt Nam giúp bạn nắm rõ sự khác biệt về hiệu năng và ứng dụng của từng model:
| Model | Loại | Tốc độ 5G tối đa | Chuẩn Wi-Fi | Số thiết bị kết nối | Pin | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ZTE MC801A | Cố định (FWA) | 3.6 Gbps (download) | Wi-Fi 6 AX3600 | 128 thiết bị | Không (nguồn điện) | Thay thế cáp quang tại nhà |
| ZTE MU5001 | Cố định (FWA) | 4.67 Gbps (download) | Wi-Fi 6 AX5400 | 256 thiết bị | Không (nguồn điện) | Doanh nghiệp, văn phòng |
| ZTE MC888 | Cố định (FWA) | 7.2 Gbps (download) | Wi-Fi 6E AX6000 | 256 thiết bị | Không (nguồn điện) | Hạ tầng SMB cao cấp |
| ZTE T3000 | Di động (Hotspot) | 2.1 Gbps (download) | Wi-Fi 6 AX1800 | 32 thiết bị | 5.000mAh | Di chuyển, du lịch |
Đáng chú ý, ZTE MC801A là model phổ biến nhất tại Việt Nam trong phân khúc router 5G cố định, được nhiều người dùng tại khu vực ngoại thành và khu công nghiệp sử dụng như giải pháp thay thế cáp quang. Model MU5001 và MC888 chủ yếu phục vụ doanh nghiệp vừa và nhỏ cần băng thông lớn và độ ổn định cao.
Router 5G ZTE Có Khác Gì So Với Router Wi-Fi Thông Thường Không?
Router 5G ZTE khác biệt hoàn toàn với router Wi-Fi thông thường về nguồn tín hiệu internet: router thông thường phụ thuộc vào đường dây cáp vật lý (FTTH/DSL), trong khi router 5G ZTE kết nối internet qua sóng di động 5G qua khe SIM, mang lại sự linh hoạt lắp đặt vượt trội.

So sánh chi tiết giữa hai loại router theo các tiêu chí quan trọng:
Ưu điểm của Router 5G ZTE so với router truyền thống:
- Không cần đường dây cáp: Lắp đặt trong vòng 5 phút, chỉ cần cắm điện và lắp SIM
- Linh hoạt di chuyển: Có thể mang theo hoặc thay đổi địa điểm lắp đặt dễ dàng
- Không cần hợp đồng internet cố định: Sử dụng gói data di động, phù hợp nhu cầu tạm thời hoặc backup
- Tốc độ 5G vượt trội: Lý thuyết đạt 3.6 đến 7.2 Gbps download tùy model, nhanh hơn nhiều so với đường FTTH phổ thông 100-500 Mbps
Nhược điểm cần lưu ý:
- Phụ thuộc vùng phủ sóng 5G: Tốc độ và ổn định thực tế phụ thuộc vào cường độ tín hiệu 5G tại vị trí lắp đặt
- Chi phí data di động cao hơn: Cước gói data 5G thường đắt hơn gói internet cáp quang cố định cùng băng thông
- Độ ổn định thấp hơn cáp quang: Trong giờ cao điểm, tốc độ 5G có thể giảm do tắc nghẽn mạng di động
ONT GPON ZTE Là Gì Và Dùng Để Làm Gì?
ONT GPON ZTE (Optical Network Terminal) là thiết bị đầu cuối quang, có chức năng chuyển đổi tín hiệu quang từ đường cáp quang FTTH thành tín hiệu điện chuẩn Ethernet cho thiết bị người dùng, đồng thời hỗ trợ các dịch vụ tích hợp như VoIP và IPTV.
Để nắm bắt đầy đủ vai trò và tính năng của ONT GPON ZTE, hãy tìm hiểu cụ thể về các dòng sản phẩm và khả năng hỗ trợ dịch vụ đa phương tiện của chúng.
Các Dòng ONT GPON ZTE Phổ Biến Gồm Những Model Nào?
Có 5 dòng ONT GPON ZTE phổ biến nhất gồm F601, F609, F660, F680 và ZXHN F6005, được phân loại theo số lượng cổng và tính năng tích hợp từ đơn giản đến đa năng.

Bảng dưới đây so sánh thông số kỹ thuật của các model ONT GPON ZTE theo các tiêu chí quan trọng cho người dùng và kỹ thuật viên lắp đặt:
| Model | Cổng GE LAN | Cổng VoIP FXS | Wi-Fi tích hợp | Cổng CATV/RF | Phân khúc ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| ZTE F601 | 1x GE | Không | Không | Không | Kết nối đơn thuần cho router riêng |
| ZTE F609 | 4x GE | 2x FXS | Wi-Fi 4 (N300) | Không | Hộ gia đình phổ thông |
| ZTE F660 | 4x GE | 2x FXS | Wi-Fi 5 (AC1200) | Có (RF out) | Hộ gia đình + IPTV |
| ZTE F680 | 4x GE | 2x FXS | Wi-Fi 5 (AC1200) | Có (RF out) | Gia đình cao cấp + IPTV |
| ZXHN F6005 | 4x GE | 2x FXS | Wi-Fi 6 (AX3000) | Có (RF out) | Gia đình/SMB + IPTV 4K |
Trong hệ thống FTTH, ONT ZTE đóng vai trò là điểm cuối của chuỗi OLT (tại tổng đài) đến ODN (mạng phân phối quang) rồi đến ONT (tại nhà người dùng). Cổng quang SC/APC của ONT nhận tín hiệu từ đường cáp quang, xử lý và phân phối ra các cổng GE LAN, Wi-Fi, FXS VoIP và RF CATV tương ứng.
Thông số công suất quang thu của các ONT ZTE thường nằm trong khoảng -8 đến -28 dBm, đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả khi suy hao cáp quang lên đến 28dB trên đường truyền từ OLT đến nhà người dùng.
ONT GPON ZTE Có Hỗ Trợ IPTV Và VoIP Không?
Có, các model ONT GPON ZTE từ F609 trở lên đều hỗ trợ cả VoIP qua cổng FXS và IPTV qua VLAN tag cùng tính năng multicast, cho phép người dùng sử dụng điện thoại bàn truyền thống và xem truyền hình số trên cùng một thiết bị đầu cuối quang.

Cụ thể về khả năng hỗ trợ từng dịch vụ:
VoIP trên ONT ZTE:
- Cổng FXS (Foreign Exchange Station) hỗ trợ giao thức SIP (Session Initiation Protocol)
- Tương thích với các softswitch phổ biến: Asterisk, FreeSWITCH, và hệ thống VoIP của VNPT/Viettel
- Hỗ trợ codec âm thanh: G.711, G.723.1, G.729
- Tính năng: caller ID, call waiting, call forwarding, conference call 3 bên
IPTV trên ONT ZTE:
- Hỗ trợ VLAN tagging theo chuẩn 802.1Q để tách biệt luồng IPTV với internet
- Tính năng IGMP Snooping/Proxy hỗ trợ multicast, cho phép phát nhiều kênh IPTV đồng thời mà không tốn băng thông dư thừa
- Model F660, F680 và F6005 có cổng RF output (75 Ohm) kết nối trực tiếp với TV analog hoặc set-top box CATV
Lựa chọn model theo nhu cầu:
- Chỉ internet: ZTE F601 (1 GE, đơn giản, giá thấp nhất)
- Internet + VoIP: ZTE F609 (4 GE + 2 FXS + Wi-Fi 4)
- Internet + VoIP + IPTV: ZTE F660, F680 hoặc F6005 (4 GE + 2 FXS + Wi-Fi 5/6 + RF CATV)
Thiết Bị Mạng Gia Đình ZTE Gồm Những Loại Nào?
Danh mục thiết bị mạng gia đình ZTE gồm 4 loại chính ngoài modem và router truyền thống: hệ thống Mesh Wi-Fi, Wi-Fi Range Extender, Powerline Adapter và Gigabit Switch, đáp ứng nhu cầu phủ sóng và kết nối đa dạng cho mọi quy mô không gian sống.
Tiếp theo, hãy phân tích chi tiết khả năng của từng loại thiết bị để bạn xác định được giải pháp mạng gia đình phù hợp nhất.
Hệ Thống Mesh Wi-Fi ZTE Có Phù Hợp Cho Nhà Rộng Không?
Có, hệ thống Mesh Wi-Fi ZTE hoàn toàn phù hợp cho nhà rộng và nhiều tầng, với dòng ZTE ZMesh và AX5400 Mesh có khả năng phủ sóng lên đến 600m² mỗi bộ 3 node, loại bỏ vùng chết Wi-Fi hiệu quả hơn so với bộ phát đơn lẻ.

Phân tích khả năng phủ sóng của hệ thống Mesh Wi-Fi ZTE:
Thông số kỹ thuật dòng Mesh ZTE:
- Diện tích phủ sóng: mỗi node đơn lẻ phủ khoảng 150 đến 200m², bộ 3 node phủ đến 550 đến 600m²
- Số node hỗ trợ mở rộng: lên đến 20 node trong một hệ thống ZTE ZMesh
- Công nghệ self-healing: tự động chuyển kết nối thiết bị sang node gần nhất khi người dùng di chuyển, không bị ngắt kết nối
- Chuẩn Wi-Fi: AX5400 Mesh hỗ trợ Wi-Fi 6, băng tần tri-band (2.4GHz + 5GHz + 5GHz backhaul riêng)
- Kết nối node: hỗ trợ cả kết nối không dây (wireless backhaul) và có dây (Ethernet backhaul) giữa các node
So sánh với bộ phát Wi-Fi đơn lẻ:
- Bộ phát đơn: phủ sóng 50 đến 80m², tín hiệu suy giảm mạnh qua tường bê tông và khi qua tầng
- Hệ thống Mesh ZTE: duy trì tốc độ đồng đều trên toàn bộ diện tích phủ sóng, tự động cân bằng tải giữa các node
- Về quản lý: ứng dụng ZTE Home Gateway cho phép quản lý toàn bộ hệ thống mesh từ smartphone, bao gồm kiểm soát thiết bị con, lọc nội dung và giám sát băng thông theo thời gian thực
Nên Chọn Thiết Bị Mạng Gia Đình ZTE Dòng Nào Cho Nhu Cầu Cơ Bản Và Nâng Cao?
ZTE entry-level (F609, H108N) tốt nhất cho căn hộ nhỏ dưới 50m², ZTE mid-range (F680, MC801A) phù hợp nhà phố 2-3 tầng từ 80 đến 150m², và ZTE high-end (AX5400 Mesh, MU5001) tối ưu cho nhà rộng trên 150m² hoặc doanh nghiệp cần băng thông 5G lớn.

Bảng so sánh chi tiết giúp bạn chọn đúng dòng thiết bị ZTE theo từng nhu cầu cụ thể:
| Phân khúc | Model đề xuất | Diện tích phù hợp | Ngân sách | Nhu cầu đặc biệt |
|---|---|---|---|---|
| Entry-level | F609, H108N | Dưới 50m² (căn hộ studio, phòng trọ) | Dưới 500.000 VND | Chỉ internet + Wi-Fi cơ bản |
| Mid-range | F680, MC801A | 80 đến 150m² (nhà phố 2-3 tầng) | 500.000 đến 2.000.000 VND | Internet + VoIP + IPTV hoặc 5G backup |
| High-end | AX5400 Mesh, MU5001 | Trên 150m² hoặc nhiều tầng | Trên 2.000.000 VND | Mesh Wi-Fi 6, 5G tốc độ cao, doanh nghiệp |
Tiêu chí lựa chọn theo từng yếu tố:
- Loại đường truyền: Đang dùng ADSL thì chọn H108N/H168N; dùng cáp quang FTTH thì chọn F609/F660/F680/F6005; muốn 5G không dây thì chọn MC801A/MU5001
- Diện tích và số tầng: Nhà dưới 80m² một tầng dùng ONT hoặc router đơn; nhà nhiều tầng hoặc trên 150m² cần hệ thống Mesh ZTE
- Số lượng thiết bị kết nối: Dưới 10 thiết bị dùng entry-level; từ 20 đến 50 thiết bị cần mid đến high-end có MU-MIMO Wi-Fi 6
- Ngân sách: ZTE có lợi thế giá cạnh tranh hơn so với các thương hiệu cùng phân khúc, đặc biệt ở dòng mid-range
Thiết Bị Mạng ZTE Khác Gì SoVới Huawei, TP-Link Và Cisco?
ZTE dẫn đầu về tích hợp hạ tầng quang XGS-PON và nền tảng quản lý tập trung ZXHN, Huawei mạnh về hệ sinh thái doanh nghiệp toàn diện, TP-Link tối ưu về giá và dễ sử dụng cho người dùng cá nhân, còn Cisco vượt trội về bảo mật và độ tin cậy cấp doanh nghiệp lớn.
So sánh tổng quan bốn thương hiệu theo các tiêu chí quan trọng nhất giúp bạn xác định lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh triển khai thực tế.
ZTE Có Phải Là Lựa Chọn Tốt Cho Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ Không?
Có, ZTE là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) nhờ chi phí đầu tư thấp hơn Cisco và Huawei, nền tảng quản lý tập trung ZXHN Platform và khả năng tích hợp hạ tầng quang GPON sẵn có từ nhà mạng Việt Nam.

Cụ thể, nền tảng ZTE ZXHN Management Platform cho phép quản trị viên IT giám sát và cấu hình hàng loạt thiết bị ZTE từ một giao diện duy nhất, tương tự TP-Link Omada nhưng với khả năng tích hợp sâu hơn vào hạ tầng quang GPON và XGS-PON mà TP-Link không hỗ trợ.
Các model ZTE phù hợp cho môi trường SMB bao gồm ZTE MF286R cho văn phòng cần kết nối 5G dự phòng, dòng ZXHN F680 và F6005 cho văn phòng đã có cáp quang FTTH, và ZTE MU5001 cho văn phòng cần băng thông 5G lớn phục vụ trên 50 người dùng đồng thời. Tuy nhiên, có hai lưu ý quan trọng khi triển khai ZTE trong môi trường SMB tại Việt Nam: chính sách cập nhật firmware ZTE đôi khi chậm hơn so với TP-Link, và tài liệu kỹ thuật tiếng Việt còn hạn chế, đòi hỏi đội ngũ IT có kinh nghiệm cơ bản với giao diện quản trị tiếng Anh hoặc tiếng Trung.
ZTE Có Hỗ Trợ Hạ Tầng XGS-PON 10G Cho Nhà Mạng Không?
Có, ZTE hỗ trợ đầy đủ hạ tầng XGS-PON (10-Gigabit Symmetric PON) thông qua các model ONT chuyên dụng như ZXHN F8648P và F8T10, đây là công nghệ PON thế hệ tiếp theo mà TP-Link hoàn toàn không có sản phẩm tương đương.

XGS-PON khác biệt so với GPON thông thường ở tốc độ truyền dữ liệu đối xứng 10Gbps cả chiều tải xuống lẫn tải lên, so với GPON chỉ đạt 2.5Gbps download và 1.25Gbps upload. Các model ZXHN F8648P và F8T10 được thiết kế để tương thích ngược với hạ tầng OLT GPON hiện có, cho phép nhà mạng nâng cấp dần lên XGS-PON mà không cần thay thế toàn bộ hệ thống phân phối quang ODN. Đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng của ZTE so với TP-Link trong phân khúc ISP và carrier, giải thích lý do VNPT và FPT Telecom tiếp tục lựa chọn ZTE cho các dự án nâng cấp hạ tầng FTTH thế hệ mới tại Việt Nam.
ZTE đáp ứng tốt nhu cầu kết nối internet ổn định với các dòng modem Wi-Fi, router 5G, ONT GPON và thiết bị mạng dùng cho gia đình hoặc văn phòng nhỏ. Khi cần chọn thiết bị phù hợp với hạ tầng mạng hiện có, Khang Telecom có thể hỗ trợ tư vấn giải pháp ZTE chính hãng, dễ sử dụng và tối ưu chi phí.
