Access Point TP-Link Omada EAP772 sở hữu chuẩn WiFi 7 ba băng tần với tốc độ tối đa lên đến 574Mbps trên 2.4GHz, 4320Mbps trên 5GHz và 5760Mbps trên 6GHz, giá bán tại Khang Telecom là 6.590.000 đồng. EAP772 thuộc dòng Omada của TP-Link, phân hạng BE11000, hỗ trợ MLO, EHT320 và Omada Mesh. EAP772 đáp ứng nhu cầu mạng WiFi 7 hiệu suất cao tại văn phòng, showroom và không gian kinh doanh vừa và nhỏ.
So với các mẫu Access Point WiFi 7 khác trong dải Omada, EAP772 định vị ở phân khúc BE11000 tương đương EAP773 nhưng dùng cổng Ethernet 2.5Gbps thay vì 10G. So với EAP773, EAP772 có sự khác biệt về phân hạng sản phẩm cũng như cấu hình cổng mạng, phù hợp với các nhu cầu triển khai khác nhau. Trong khi đó, EAP787, EAP727 và EAP720 có cấu hình băng tần, luồng không gian và mức giá khác biệt rõ rệt.
EAP772 đáp ứng tốt nhu cầu triển khai mạng mật độ cao nhờ phạm vi phủ sóng tối đa 140m² và khả năng kết nối đồng thời hơn 380 thiết bị. EAP772 hỗ trợ phạm vi phủ sóng rộng và cho phép nhiều thiết bị kết nối đồng thời, đáp ứng nhu cầu triển khai mạng WiFi 7 tại các không gian có mật độ người dùng cao. Công nghệ MU-MIMO 2×2 trên mỗi băng tần cùng OFDMA tối ưu băng thông khi nhiều client truy cập cùng lúc.
Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết, bảng so sánh với các mẫu Access Point WiFi 7 khác và thông tin giá bán chính hãng của EAP772 tại Khang Telecom được trình bày ngay sau đây.
Thông số kỹ thuật của Access Point TP-Link Omada EAP772 là gì?

Thông số kỹ thuật của Access Point TP-Link Omada EAP772
Thông số kỹ thuật của Access Point TP-Link Omada EAP772 tập hợp đầy đủ các thông tin về chuẩn WiFi, băng tần, tốc độ truyền tải, cổng mạng và nguồn cấp điện. Bảng dưới đây trình bày chi tiết từng nhóm thông số nền tảng của thiết bị này.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | EAP772 |
| Phân hạng WiFi | BE11000 |
| Loại thiết bị | Access Point WiFi 7 ba băng tần gắn trần hoặc tường |
| Chuẩn WiFi | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be |
| Băng tần hoạt động | 2.4GHz, 5GHz và 6GHz |
| Tốc độ băng tần 2.4GHz | Tối đa 574Mbps |
| Tốc độ băng tần 5GHz | Tối đa 4320Mbps |
| Tốc độ băng tần 6GHz | Tối đa 5760Mbps |
| Công nghệ MIMO | 2×2 MU-MIMO trên mỗi băng tần |
| Băng thông kênh tối đa | 320MHz |
| Cổng mạng | 1 cổng Ethernet 2.5Gbps |
| Nguồn cấp | PoE 802.3at hoặc DC 12V/2.5A |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 25,44W khi cấp PoE hoặc 22,57W khi cấp nguồn DC |
| Kích thước | 220 × 220 × 32,5mm |
| Nhiệt độ hoạt động | Từ 0°C đến 40°C |
EAP772 có những tính năng WiFi nổi bật nào?
EAP772 sở hữu 8 tính năng WiFi nổi bật gồm MLO, 4K-QAM, EHT320, OFDMA, Beamforming, Omada Mesh, Seamless Roaming 802.11k/v/r và Bluetooth 5.2.
Các tính năng này tối ưu hiệu suất truyền tải và độ ổn định kết nối trên cả 3 băng tần của EAP772. Danh sách chi tiết như sau:
- Kết hợp MLO truyền dữ liệu đồng thời trên nhiều băng tần
- Mã hóa 4K-QAM tăng mật độ dữ liệu mỗi symbol truyền
- Mở rộng EHT320 băng thông kênh lên tới 320MHz
- Phân chia OFDMA tài nguyên kênh cho nhiều thiết bị cùng lúc
- Định hướng Beamforming tín hiệu tập trung về phía thiết bị client
- Liên kết Omada Mesh nhiều access point thành một hệ thống mạng thống nhất
- Duy trì Seamless Roaming 802.11k/v/r chuyển vùng liền mạch giữa các điểm phát
- Tích hợp Bluetooth 5.2 hỗ trợ kết nối cấu hình thiết bị ngoại vi
EAP772 hỗ trợ tối đa 24 SSID, chia đều 8 SSID trên mỗi băng tần, đáp ứng nhu cầu phân tách mạng theo mục đích sử dụng. Cấu hình này phân tách mạng theo mục đích sử dụng như nhân viên, khách hoặc thiết bị IoT trên cùng một access point vật lý.
EAP772 hỗ trợ những phương thức quản lý tập trung nào?
EAP772 hỗ trợ 4 phương thức quản lý tập trung: Omada Cloud-Based Controller, OC200, OC300 và Omada Software Controller. Các phương thức này đáp ứng nhu cầu triển khai nhiều điểm truy cập trong hệ thống mạng doanh nghiệp từ quy mô nhỏ đến lớn.
Mỗi phương thức phù hợp với một hình thức triển khai khác nhau:
- Quản lý qua Omada Cloud-Based Controller vận hành hệ thống từ xa qua nền tảng đám mây
- Điều khiển tập trung bằng thiết bị phần cứng OC200 dành cho hệ thống mạng quy mô vừa
- Vận hành hệ thống lớn bằng thiết bị phần cứng OC300 cho số lượng access point cao hơn
- Cài đặt Omada Software Controller trên máy chủ nội bộ để tự quản lý hạ tầng mạng
Việc đồng bộ nhiều access point EAP772 qua cùng một nền tảng quản lý tập trung theo dõi trạng thái hoạt động, cấu hình SSID và cập nhật firmware đồng loạt trên toàn hệ thống.
EAP772 so với EAP773, EAP787, EAP727, EAP720 khác nhau như thế nào?

EAP772 so với EAP773, EAP787, EAP727, EAP720 khác nhau
EAP772 khác biệt với EAP773, EAP787, EAP727 và EAP720 chủ yếu ở cổng mạng, số luồng không gian, băng tần hoạt động và phân khúc giá. Bốn mẫu này định vị ở các nhóm nhu cầu triển khai khác nhau trong dải Omada WiFi 7, được phân tích chi tiết qua từng cặp so sánh dưới đây.
- EAP772 so với EAP787: EAP787 định vị ở phân khúc cao hơn với số luồng không gian lớn hơn, cấu hình MIMO mạnh hơn và tích hợp tính năng quét RF chuyên sâu phục vụ giám sát phổ tần, trong khi EAP772 tập trung vào nhu cầu triển khai phổ thông với cấu hình luồng không gian tối giản hơn.
- EAP772 so với EAP727: EAP727 hoạt động ở băng tần kép, còn EAP772 hỗ trợ ba băng tần, mang lại khả năng phân bổ tải và mở rộng băng thông tốt hơn cho các môi trường nhiều thiết bị kết nối đồng thời.
- EAP772 so với EAP720: EAP720 cũng chỉ hoạt động ở băng tần kép và thuộc phân khúc giá thấp hơn, phù hợp với các triển khai cơ bản, trong khi EAP772 hướng đến nhu cầu hiệu năng cao hơn với chi phí đầu tư tương ứng cao hơn.
Vì sao EAP772 và EAP773 có cùng phân hạng BE11000 nhưng khác giá?
EAP772 và EAP773 chênh lệch giá chủ yếu do cổng mạng: EAP772 dùng Ethernet 2.5Gbps giá 6.590.000 đồng, EAP773 dùng cổng 10G giá 8.490.000 đồng. Cổng mạng tốc độ cao hơn của EAP773 nâng chi phí linh kiện, kéo theo mức giá bán cao hơn dù cùng phân hạng BE11000.
Sự khác biệt này thể hiện rõ qua hai yếu tố:
- Cổng Ethernet 2.5Gbps của EAP772 đáp ứng nhu cầu mạng phổ thông với chi phí đầu tư thấp hơn
- Cổng Ethernet 10G của EAP773 tận dụng trọn vẹn băng thông tổng của ba băng tần khi lưu lượng truy cập tăng cao
Cả hai mẫu giữ nguyên tốc độ băng tần 2.4GHz, 5GHz và 6GHz cùng công nghệ MU-MIMO 2×2 tương đương nhau, do đó phân hạng BE11000 không thay đổi. Khoản chênh lệch giá 1.900.000 đồng phản ánh chi phí nâng cấp hạ tầng cổng mạng, phù hợp với hệ thống backbone tốc độ cao thay vì khác biệt về tốc độ WiFi phát ra.
EAP772 có khả năng phủ sóng và kết nối đồng thời như thế nào?

EAP772 có khả năng phủ sóng và kết nối đồng thời
EAP772 phủ sóng tối đa 140m² và kết nối đồng thời hơn 380 thiết bị trên cùng một điểm truy cập. Hai chỉ số này quyết định khả năng đáp ứng nhu cầu triển khai mạng WiFi 7 tại các không gian có mật độ người dùng và thiết bị cao.
Phạm vi phủ sóng 140m² tương thích với diện tích văn phòng vừa và nhỏ, quán cà phê hoặc showroom trưng bày sản phẩm, nơi cần một điểm phát duy nhất bao trùm toàn bộ khu vực làm việc hoặc kinh doanh. Số lượng kết nối đồng thời hơn 380 thiết bị đáp ứng các không gian có nhiều laptop, điện thoại, camera IP và thiết bị IoT hoạt động song song mà không làm giảm chất lượng đường truyền.
Công nghệ MU-MIMO 2×2 trên mỗi băng tần cùng OFDMA phân chia tài nguyên kênh cho từng nhóm thiết bị, duy trì độ ổn định khi số lượng client tăng cao trong cùng một khung giờ. Với mức phủ sóng và kết nối này, EAP772 phù hợp cho mô hình triển khai một hoặc vài access point cho mỗi tầng hoặc mỗi khu vực kinh doanh có quy mô vừa phải.
Giá bán Access Point TP-Link Omada EAP772 hiện nay là bao nhiêu?

Giá bán Access Point TP-Link Omada EAP772 hiện nay là bao nhiêu
Giá bán Access Point TP-Link Omada EAP772 tại Khang Telecom là 6.590.000 đồng. Mức giá này áp dụng cho phiên bản chính hãng phân phối tại Khang Telecom, tương ứng với cấu hình BE11000 ba băng tần và cổng Ethernet 2.5Gbps đã trình bày ở phần thông số kỹ thuật.
Giá bán thực tế tại thời điểm mua hàng biến động tùy theo chương trình khuyến mãi hoặc chính sách giá theo từng giai đoạn của nhà phân phối. Khách hàng cần đối chiếu giá niêm yết tại Khang Telecom để nắm mức giá cập nhật mới nhất trước khi mua.
Chi phí đầu tư EAP772 bao gồm thiết bị access point, chưa tính phụ kiện lắp đặt hoặc thiết bị quản lý tập trung như OC200, OC300 nếu triển khai hệ thống nhiều điểm phát. Với các dự án lắp đặt số lượng lớn, đơn vị cung cấp thiết bị viễn thông xem xét áp dụng chính sách giá riêng theo quy mô đơn hàng.
EAP772 có những chi tiết phần cứng đặc biệt nào ít được nhắc đến?
EAP772 trang bị 2 anten 4dBi cho băng tần 2.4GHz, 2 anten 5dBi cho băng tần 5GHz và 2 anten 5dBi cho băng tần 6GHz, kích thước 220x220x32,5mm, hỗ trợ lắp đặt gắn trần hoặc gắn tường, hoạt động trong nhiệt độ 0-40°C. Cấu hình anten này quyết định khả năng phát sóng thực tế và tính linh hoạt khi lắp đặt thiết bị tại hiện trường. Phần dưới đây phân tích riêng từng nhóm chi tiết phần cứng của EAP772.
EAP772 tiêu thụ điện năng ra sao khi cấp nguồn PoE hay DC?
EAP772 tiêu thụ tối đa 25,44W khi cấp nguồn PoE 802.3at, thấp hơn con số này khi chuyển sang nguồn DC 12V/2.5A với mức 22,57W. Chênh lệch công suất giữa hai phương thức cấp nguồn xuất phát từ hao phí chuyển đổi điện năng trên đường truyền PoE so với cấp trực tiếp từ adapter DC.
Việc lựa chọn nguồn cấp phù hợp phụ thuộc vào hạ tầng mạng sẵn có tại vị trí lắp đặt:
- Tận dụng switch PoE có sẵn loại bỏ nhu cầu kéo dây nguồn riêng, phù hợp hệ thống nhiều access point đặt xa ổ điện
- Dùng nguồn DC 12V/2.5A giảm hao phí công suất, phù hợp vị trí lắp đặt gần ổ điện hoặc không có switch hỗ trợ PoE
Hai mức công suất tiêu thụ này nằm trong ngưỡng vận hành ổn định của EAP772, không ảnh hưởng đến hiệu suất phát WiFi trên cả 3 băng tần. Khi triển khai nhiều EAP772 trong cùng hệ thống, tổng công suất PoE tiêu thụ tính toán trước để chọn switch PoE có công suất tổng phù hợp với số lượng thiết bị lắp đặt.
Thiết kế siêu mỏng giúp TP-Link Omada EAP772 hòa vào không gian văn phòng, khách sạn hoặc trường học mà không tạo cảm giác cồng kềnh. Bên trong vẫn là nền tảng WiFi 7 mạnh mẽ với băng tần 6GHz. Ghé website Khang Telecom để nhận tư vấn vị trí lắp, nguồn cấp và hạ tầng đi kèm phù hợp.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.