ZKTeco SenseFace T1 là Máy chấm công tích hợp nhận diện khuôn mặt và vân tay, hỗ trợ lưu trữ mẫu khuôn mặt và mẫu vân tay với dung lượng lớn. Máy đạt tốc độ nhận diện khuôn mặt dưới 0,35 giây, phù hợp cho văn phòng và nhà máy cần chấm công nhanh, chính xác.
Thiết bị này là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần một giải pháp chấm công vừa nhanh vừa ổn định, đồng thời có mức giá phù hợp với ngân sách đầu tư thiết bị văn phòng.
Phần tiếp theo trình bày cụ thể thông số kỹ thuật, giá bán, cũng như so sánh SenseFace T1 với các dòng máy chấm công khác của ZKTeco để khách hàng có cơ sở lựa chọn thiết bị phù hợp với quy mô nhân sự và nhu cầu sử dụng thực tế.
Máy Chấm Công ZKTeco SenseFace T1 Là Gì?

Máy Chấm Công ZKTeco SenseFace T1 là gì
SenseFace T1 là máy chấm công tích hợp nhận diện khuôn mặt và vân tay, thuộc dòng SenseFace của ZKTeco, dùng cho quản lý giờ công tại doanh nghiệp. Định nghĩa này làm rõ SenseFace T1 thuộc nhóm thiết bị nào và ứng dụng ra sao trong thực tế vận hành.
Thiết bị kết hợp hai phương thức xác thực sinh trắc học trên cùng một khung máy nhỏ gọn, phục vụ nhu cầu chấm công tại văn phòng, nhà xưởng và các mô hình doanh nghiệp có số lượng nhân sự vừa và lớn. Ngoài chức năng chấm công, máy hỗ trợ thêm xác thực bằng mật khẩu tạo lớp dự phòng khi dữ liệu sinh trắc gặp sự cố đọc nhận diện. Cấu trúc phần cứng của SenseFace T1 đi kèm phần mềm quản lý ZKBio Zlink và ZKBio Time, đồng bộ dữ liệu chấm công lên hệ thống quản trị nhân sự tập trung.
Thông Số Kỹ Thuật Máy Chấm Công ZKTeco SenseFace T1 Gồm Những Gì?

Thông Số Kỹ Thuật Máy Chấm Công ZKTeco SenseFace T1 Gồm Những Gì
Thông số kỹ thuật SenseFace T1 gồm các nhóm chính: màn hình, camera, dung lượng lưu trữ, tốc độ nhận diện, kết nối, nguồn điện và kích thước. Mỗi nhóm thông số phản ánh khả năng vận hành thực tế của máy trong môi trường chấm công doanh nghiệp.
Về nguồn điện, máy sử dụng adapter nguồn ngoài kèm khả năng lưu điện dự phòng, đảm bảo hoạt động ổn định khi mất điện lưới. Nhiệt độ hoạt động của máy phù hợp với điều kiện lắp đặt trong nhà và ngoài trời có che chắn.
Về kích thước, thân máy được thiết kế gọn, phù hợp lắp đặt tại cửa ra vào, cổng bảo vệ hoặc khu vực chấm công tập trung. Phần dưới đây trình bày chi tiết từng nhóm thông số theo bảng tổng hợp.
Khả Năng Nhận Diện Khuôn Mặt Và Vân Tay Của SenseFace T1 Như Thế Nào?
SenseFace T1 nhận diện khuôn mặt dưới 0,35 giây và xác thực vân tay dưới 0,5 giây, cùng dung lượng lưu trữ 1.500 mẫu cho mỗi phương thức. Hai chỉ số tốc độ và dung lượng này quyết định khả năng xử lý chấm công của máy trong môi trường đông nhân sự.
Bảng dưới đây tổng hợp chi tiết thông số nhận diện khuôn mặt và vân tay của SenseFace T1.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ nhận diện khuôn mặt | Dưới 0,35 giây |
| Tốc độ xác thực vân tay | Dưới 0,5 giây |
| Dung lượng khuôn mặt | 1.500 mẫu |
| Dung lượng vân tay | 1.500 mẫu |
| Camera | Camera kép WDR 1MP |
| Dung lượng thẻ | 3.000 thẻ |
| Dung lượng người dùng | 3.000 người |
| Dung lượng chấm công | 150.000 bản ghi |
Camera kép WDR 1MP hỗ trợ nhận diện khuôn mặt hoạt động ổn định trong điều kiện ánh sáng ngược hoặc ánh sáng yếu tại khu vực lắp đặt. Hai phương thức xác thực khuôn mặt và vân tay hoạt động song song, cho phép nhân sự lựa chọn hình thức chấm công phù hợp từng thời điểm sử dụng thực tế.
SenseFace T1 Hỗ Trợ Những Phương Thức Kết Nối Nào?
SenseFace T1 hỗ trợ 3 phương thức kết nối chính: Wi-Fi 2.4GHz, Wi-Fi 6 và USB Type-A 2.0. Ba chuẩn kết nối này phân loại theo tốc độ truyền dữ liệu và mục đích sử dụng thực tế của máy chấm công.
Bảng dưới đây tổng hợp chi tiết từng phương thức kết nối cùng phần mềm quản lý đi kèm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kết nối không dây | Wi-Fi 2.4GHz |
| Kết nối tốc độ cao | Wi-Fi 6 |
| Kết nối có dây | USB Type-A 2.0 |
| Phần mềm quản lý | ZKBio Zlink, ZKBio Time |
Wi-Fi 2.4GHz và Wi-Fi 6 truyền dữ liệu chấm công lên máy chủ theo thời gian thực mà không cần dây mạng nối trực tiếp. USB Type-A 2.0 phục vụ thao tác xuất dữ liệu thủ công hoặc cập nhật firmware tại chỗ khi mạng không dây gặp gián đoạn. Hai phần mềm ZKBio Zlink và ZKBio Time đồng bộ dữ liệu từ các kết nối này về hệ thống quản trị nhân sự tập trung, phục vụ tra cứu và xuất báo cáo chấm công.
Giá Bán Máy Chấm Công ZKTeco SenseFace T1 Là Bao Nhiêu?

Giá Bán Máy Chấm Công ZKTeco SenseFace T1 Là Bao Nhiêu
Giá bán ZKTeco SenseFace T1 tại Khang Telecom là 2.490.000 đồng cho phiên bản tiêu chuẩn, kèm bảo hành chính hãng. Đây là yếu tố khách hàng cân nhắc bên cạnh con số niêm yết trước khi đặt mua thiết bị chấm công.
Giá bán thực tế thay đổi theo một số yếu tố cụ thể:
- Chính sách bảo hành áp dụng theo từng thời điểm mua hàng.
- Chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá theo đợt tại Khang Telecom.
- Số lượng đặt mua khi doanh nghiệp trang bị đồng loạt nhiều máy.
- Phụ kiện đi kèm như pin dự phòng hoặc đầu đọc thẻ tùy chọn.
Khách hàng liên hệ trực tiếp Khang Telecom cập nhật báo giá mới nhất và nhận tư vấn cấu hình phù hợp với quy mô nhân sự thực tế của doanh nghiệp.
So Sánh SenseFace T1 Với SenseFace T2 Và SenseFace M2F-LR Khác Nhau Như Thế Nào?

So Sánh SenseFace T1 Với SenseFace T2 Và SenseFace M2F-LR Khác Nhau
SenseFace T1 khác biệt với SenseFace T2 và M2F-LR ở 4 tiêu chí: dung lượng lưu trữ, tốc độ nhận diện, chuẩn kết nối và thiết kế màn hình. Bốn tiêu chí này quyết định thiết bị nào phù hợp với quy mô nhân sự và điều kiện lắp đặt cụ thể của doanh nghiệp.
Dung Lượng Lưu Trữ Và Tốc Độ Nhận Diện
SenseFace T1 và T2 cùng lưu trữ 1.500 mẫu khuôn mặt, 1.500 mẫu vân tay, trong khi M2F-LR chỉ lưu 500 mẫu khuôn mặt và 1.000 mẫu vân tay. Chênh lệch dung lượng này đi kèm khác biệt về tốc độ xử lý giữa ba thiết bị.
Bảng dưới đây tổng hợp thông số so sánh cụ thể.
| Thông số | SenseFace T1 | SenseFace T2 | SenseFace M2F-LR |
|---|---|---|---|
| Dung lượng khuôn mặt | 1.500 mẫu | 1.500 mẫu | 500 mẫu |
| Dung lượng vân tay | 1.500 mẫu | 1.500 mẫu | 1.000 mẫu |
| Dung lượng thẻ | 3.000 thẻ | 3.000 thẻ | 1.000 thẻ |
| Dung lượng người dùng | 3.000 người | 3.000 người | 1.000 người |
| Tốc độ nhận diện khuôn mặt | Dưới 0,35 giây | Dưới 0,35 giây | Dưới 1,2 giây |
| Tốc độ xác thực vân tay | Dưới 0,5 giây | Dưới 0,5 giây | Dưới 1 giây |
T1 và T2 phù hợp doanh nghiệp có số lượng nhân sự lớn nhờ dung lượng người dùng và tốc độ nhận diện đồng đều. M2F-LR phù hợp quy mô nhỏ hơn với dung lượng lưu trữ thấp hơn rõ rệt so với hai model còn lại.
Chuẩn Kết Nối, Thiết Kế Màn Hình Và Giá Bán
SenseFace T1 và T2 hỗ trợ Wi-Fi 6 tốc độ cao, trong khi M2F-LR chỉ dừng ở Wi-Fi 2.4GHz và bổ sung cổng TCP/IP. Ba thiết bị còn khác biệt về màn hình, kích thước và mức giá bán tại Khang Telecom.
| Thông số | SenseFace T1 | SenseFace T2 | SenseFace M2F-LR |
|---|---|---|---|
| Màn hình | 2.4 inch | 2.4 inch | 2.8 inch |
| Kết nối | Wi-Fi 2.4GHz, Wi-Fi 6, USB Type-A 2.0 | Wi-Fi 2.4GHz, Wi-Fi 6, USB Type-A 2.0 | TCP/IP, USB Type-A, Wi-Fi 2.4GHz tùy chọn |
| Kích thước | 117,5 × 116,6 × 31mm | 117,5 × 116,6 × 31mm | 154 × 138 × 34mm |
| Lắp đặt | Gắn tường, đặt bàn | Gắn tường, đặt bàn với chân đế | Gắn tường, đặt bàn |
| Giá bán | 2.490.000 đồng | 2.990.000 đồng | 2.800.000 đồng |
M2F-LR màn hình lớn hơn và tích hợp kết nối kiểm soát cửa qua khóa điện, cảm biến cửa. T1 giữ mức giá thấp nhất trong ba model, phù hợp doanh nghiệp ưu tiên tốc độ nhận diện nhanh với ngân sách tối ưu.
SenseFace T1 Khác SenseFace T2 Ở Điểm Nào?
SenseFace T1 và SenseFace T2 giữ nguyên dung lượng lưu trữ, tốc độ nhận diện như nhau, nhưng T2 có giá bán cao hơn 500.000 đồng và khác biệt về hình thức lắp đặt. Hai thiết bị này gần như song sinh về mặt cấu hình nhận diện, chỉ tách biệt ở giá bán và phụ kiện lắp đặt đi kèm.
Cả hai model cùng lưu 1.500 mẫu khuôn mặt, 1.500 mẫu vân tay, 3.000 thẻ, 3.000 người dùng, tốc độ nhận diện khuôn mặt dưới 0,35 giây và xác thực vân tay dưới 0,5 giây. Chuẩn kết nối Wi-Fi 2.4GHz, Wi-Fi 6 và USB Type-A 2.0 cũng giống nhau hoàn toàn giữa T1 và T2.
Điểm khác biệt rõ nhất nằm ở giá bán và khả năng lắp đặt:
- Giá bán T1 dừng ở 2.490.000 đồng, thấp hơn T2 đang niêm yết 2.990.000 đồng.
- Lắp đặt T1 chỉ hỗ trợ gắn tường hoặc đặt bàn thông thường.
- Lắp đặt T2 bổ sung chân đế tương thích, mở rộng phương án đặt bàn linh hoạt hơn.
Doanh nghiệp ưu tiên ngân sách tối ưu chọn T1, trong khi doanh nghiệp cần thêm tùy chọn chân đế đặt bàn cân nhắc T2 dù chênh lệch giá không lớn.
SenseFace T1 Khác SenseFace M2F-LR Ở Điểm Nào?
Ba tiêu chí phân biệt SenseFace T1 và M2F-LR gồm dung lượng lưu trữ, tốc độ xử lý và tính năng kết nối cửa ra vào, trong đó T1 thắng về tốc độ nhận diện còn M2F-LR bổ sung khả năng kiểm soát cửa mà T1 không có.
Dung lượng lưu trữ của M2F-LR thấp hơn T1 ở cả hai phương thức xác thực chính: 500 mẫu khuôn mặt và 1.000 mẫu vân tay, so với 1.500 mẫu mỗi loại trên T1. Tốc độ nhận diện khuôn mặt của M2F-LR dừng ở mức dưới 1,2 giây, chậm hơn đáng kể so với tốc độ dưới 0,35 giây của T1. Xác thực vân tay trên M2F-LR cũng chậm hơn, dưới 1 giây so với dưới 0,5 giây trên T1.
Khác biệt lớn nhất nằm ở tính năng kiểm soát cửa. M2F-LR tích hợp sẵn kết nối khóa điện, cảm biến cửa và nút nhấn thoát, cho phép thiết bị vừa chấm công vừa quản lý ra vào tại cửa lắp đặt. T1 không có nhóm kết nối này, chỉ tập trung vào chức năng chấm công thuần túy với ưu thế tốc độ xử lý.
Doanh nghiệp cần kiểm soát ra vào tại cửa văn phòng chọn M2F-LR phù hợp hơn. Doanh nghiệp ưu tiên tốc độ chấm công nhanh cho lượng nhân sự đông đúc chọn T1 tối ưu hơn về hiệu suất xử lý.
SenseFace T1 Có Những Tính Năng Bổ Sung Nào Đáng Chú Ý?
SenseFace T1 sở hữu 3 tính năng bổ sung đáng chú ý: pin dự phòng lithium, dải nhiệt độ hoạt động rộng và thiết kế kích thước nhỏ gọn. Ba tính năng này ít được nhắc tới nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và khả năng lắp đặt của máy trong thực tế. Phần dưới đây trình bày chi tiết từng tính năng.
- Duy trì hoạt động khi mất điện nhờ pin dự phòng lithium tùy chọn dung lượng 2.000mAh, cho thời gian sử dụng liên tục tối đa khoảng 2 giờ.
- Chịu đựng được điều kiện môi trường khắc nghiệt với dải nhiệt độ hoạt động rộng.
- Tiết kiệm không gian lắp đặt với kích thước 117,5 × 116,6 × 31mm, phù hợp vị trí hạn chế diện tích.
Pin dự phòng duy trì dữ liệu chấm công liên tục trong thời gian mất điện tạm thời tại nhà xưởng hoặc văn phòng. Dải nhiệt độ hoạt động rộng cho phép lắp đặt máy tại khu vực cửa ra vào tiếp xúc trực tiếp với thời tiết ngoài trời. Thiết kế nhỏ gọn đồng thời tương thích các vị trí lắp đặt hẹp mà vẫn giữ nguyên đầy đủ chức năng nhận diện khuôn mặt và vân tay.
Pin Dự Phòng Của SenseFace T1 Hoạt Động Được Bao Lâu?
Có, pin dự phòng lithium 2.000mAh tùy chọn trên SenseFace T1 duy trì hoạt động liên tục tối đa khoảng 2 giờ khi mất điện. Ba lý do xác nhận khả năng này của pin dự phòng gồm dung lượng pin, tính chất tùy chọn lắp thêm và mục đích dự phòng khi mất nguồn điện chính.
- Dung lượng 2.000mAh cấp đủ năng lượng cho màn hình, camera kép và module nhận diện khuôn mặt vận hành liên tục trong thời gian mất điện.
- Tính năng tùy chọn cho phép doanh nghiệp lắp thêm pin theo nhu cầu thực tế, không bắt buộc trang bị sẵn trên mọi đơn hàng.
- Mục đích dự phòng giữ nguyên dữ liệu chấm công và duy trì xác thực khuôn mặt, vân tay khi nguồn điện DC 5V 2A bị gián đoạn tạm thời.
Doanh nghiệp lắp đặt máy tại khu vực thường xuyên mất điện cân nhắc trang bị thêm pin dự phòng này để tránh gián đoạn ghi nhận giờ công.
ZKTeco SenseFace T1 là khoản đầu tư đáng cân nhắc cho nhu cầu sử dụng lâu dài. Tìm mua trên website Khang Telecom hoặc gọi đội ngũ tư vấn để được hỗ trợ ngay hôm nay.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.