Nguồn AC750 là bộ nguồn ATX mid-range công suất 750W, đạt chuẩn hiệu suất 80 Plus Bronze tại điện áp 230V, thiết kế Full Modular cho phép tháo rời toàn bộ dây cáp. Sản phẩm này hướng đến người dùng muốn xây dựng hệ thống PC gaming hoặc workstation nhẹ với mức ngân sách hợp lý, không cần đầu tư vào các dòng Gold hay Platinum đắt tiền hơn. Đặc biệt, phiên bản 230V được tối ưu cho lưới điện Việt Nam và châu Âu, giúp hiệu suất chuyển đổi thực tế cao hơn đáng kể so với phiên bản 115V.
Để đánh giá nguồn AC750 có đáng mua hay không, người dùng cần xem xét đồng thời ba yếu tố: hiệu suất chuyển đổi thực tế, tính tiện lợi của thiết kế Full Modular và mức giá so với nguồn 80 Plus Gold cùng phân khúc. Nguồn AC750 sở hữu hệ thống bảo vệ đa tầng gồm OVP, OCP, SCP, OPP và OTP, đảm bảo an toàn cho toàn bộ linh kiện trong hệ thống. Tuy nhiên, công suất 750W cũng đặt ra giới hạn rõ ràng với các cấu hình sử dụng GPU cờ đỉnh như RTX 4090 hoặc hệ thống dual GPU.
Bài viết dưới đây Khang Telecom sẽ phân tích toàn diện nguồn AC750 750W, bao gồm thông số kỹ thuật chi tiết, cấu hình PC tương thích, so sánh với nguồn Gold cùng mức giá, và ứng dụng trong các hệ thống đặc thù như Mini-ITX hoặc workstation chạy liên tục 24/7.
Nguồn AC750 750W 80 Plus Bronze Full Modular ATX Là Gì?
Nguồn AC750 là bộ nguồn máy tính (PSU) thuộc phân khúc mid-range, công suất thực 750W, đạt chứng nhận 80 Plus Bronze tại điện áp đầu vào 230V, thiết kế Full Modular theo chuẩn form factor ATX, phù hợp cho hầu hết cấu hình PC gaming và workstation phổ thông hiện nay.
Để hiểu rõ vị trí của nguồn AC750 trong thị trường PSU, cần phân tích từng thông số kỹ thuật xuất hiện ngay trên tên sản phẩm. Mỗi thông số này đều mang ý nghĩa thực tế cụ thể, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng và hiệu năng tổng thể của hệ thống.
- Công suất 750W là mức công suất thực (rated wattage) mà nguồn AC750 có thể cung cấp liên tục cho toàn bộ hệ thống. Đây không phải công suất đỉnh (peak wattage) mà là mức nguồn đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện tải bình thường. Cụ thể, 750W đủ để nuôi các cấu hình sử dụng GPU tầm trung đến cao như RTX 4070 kết hợp CPU Intel Core i7 hoặc AMD Ryzen 7, với biên độ an toàn khoảng 100 đến 150W dự phòng cho tải đỉnh.
- Chuẩn form factor ATX đảm bảo nguồn AC750 tương thích với đại đa số vỏ case máy tính hiện có trên thị trường, từ Full Tower, Mid Tower đến một số Micro-ATX Tower có khoang nguồn chuẩn. Kích thước chuẩn ATX là 150 x 86 x 140mm, cho phép lắp đặt dễ dàng vào hầu hết case phổ thông mà không cần cải tiến hay điều chỉnh gì thêm.
- Điện áp đầu vào 230V là thông số đặc biệt quan trọng với người dùng tại Việt Nam. Lưới điện dân dụng Việt Nam sử dụng điện áp 220 đến 240V, tương thích hoàn toàn với chuẩn 230V của nguồn AC750. Điều này giúp hiệu suất chuyển đổi đạt mức tối ưu theo đúng chứng nhận 80 Plus Bronze, thay vì bị sụt giảm như khi dùng nguồn phiên bản 115V (thiết kế cho lưới điện Mỹ).
Thông Số Kỹ Thuật Của Nguồn AC750 750W Gồm Những Gì?
Thông số kỹ thuật của nguồn AC750 750W bao gồm 5 nhóm chính: thông số điện áp đầu vào và đầu ra, danh sách đầu kết nối, hệ thống bảo vệ đa tầng, thông số quạt tản nhiệt và chứng nhận hiệu suất. Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ dữ liệu kỹ thuật quan trọng nhất của nguồn AC750, giúp người dùng đối chiếu nhanh với yêu cầu hệ thống.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất tổng | 750W (liên tục) |
| Điện áp đầu vào | 200 – 240V AC, 50/60Hz |
| Điện áp đầu ra +12V | 62.5A (750W) |
| Điện áp đầu ra +5V | 20A |
| Điện áp đầu ra +3.3V | 20A |
| Điện áp đầu ra -12V | 0.3A |
| Điện áp đầu ra +5Vsb | 2.5A |
| Chuẩn hiệu suất | 80 Plus Bronze (230V) |
| Kiểu thiết kế | Full Modular |
| Form factor | ATX |
| Kích thước quạt | 120mm hoặc 135mm |
| Độ ồn | Dưới 25dBA (tải nhẹ) |
| Kích thước tổng thể | 150 x 86 x 140mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1.8 – 2.2kg |
Bảng trên trình bày các thông số điện áp và thông số vật lý chính của nguồn AC750 750W, giúp người dùng đối chiếu nhanh với yêu cầu lắp đặt và cấu hình hệ thống.
Tiếp theo, để hiểu đầy đủ nguồn AC750 750W cung cấp những loại đầu kết nối nào và hệ thống bảo vệ hoạt động ra sao, phần dưới đây sẽ phân tích chi tiết từng nhóm thông số quan trọng.
Hiệu Suất Chuyển Đổi 80 Plus Bronze Tại 230V Có Ý Nghĩa Gì?
Chuẩn 80 Plus Bronze tại 230V có nghĩa là nguồn AC750 đảm bảo hiệu suất chuyển đổi điện năng tối thiểu 82% ở tải 20%, tối thiểu 85% ở tải 50% và tối thiểu 82% ở tải 100% khi hoạt động với điện áp đầu vào 230V. Nói cách khác, với mỗi 100W điện lấy từ ổ cắm, ít nhất 82 đến 85W được chuyển đổi thành điện một chiều (DC) thực sự cấp cho linh kiện, phần còn lại tỏa ra dưới dạng nhiệt.

Điểm đáng chú ý là tại sao phiên bản 230V lại quan trọng hơn phiên bản 115V với người dùng Việt Nam. Chứng nhận 80 Plus chia thành hai tiêu chuẩn riêng biệt: 115V (cho lưới điện Bắc Mỹ) và 230V (cho lưới điện châu Âu, Việt Nam, Nhật Bản). Một nguồn đạt chuẩn Bronze 115V khi chạy trên lưới điện 230V có thể đạt hiệu suất cao hơn tiêu chuẩn Bronze 115V do đặc tính vật lý của mạch chỉnh lưu, nhưng nguồn được chứng nhận Bronze 230V đảm bảo mức hiệu suất đó được kiểm định chính xác trên lưới điện tương ứng với môi trường sử dụng thực tế.
Về tác động thực tế đến tiền điện, hãy xem xét ví dụ tính toán cụ thể. Giả sử hệ thống PC tiêu thụ 500W điện DC (tải 67% với nguồn 750W). Nguồn Bronze 230V hiệu suất 85% sẽ lấy từ lưới điện khoảng 588W. Nguồn không có chứng nhận hiệu suất thường chỉ đạt 70 đến 75%, tức lấy từ lưới điện 667 đến 714W cho cùng tải đó. Chênh lệch 79 đến 126W liên tục trong 8 giờ tập luyện mỗi ngày tương đương 0.63 đến 1kWh mỗi ngày, tức 230 đến 365kWh mỗi năm, ở mức giá điện bậc thang Việt Nam khoảng 3.000 đồng một kWh, người dùng tiết kiệm được 690.000 đến 1.095.000 đồng mỗi năm đơn thuần từ hiệu suất nguồn cao hơn.
Full Modular ATX Có Nghĩa Là Gì Và Lợi Ích Là Gì?
Full Modular ATX có nghĩa là toàn bộ dây cáp điện của nguồn AC750, bao gồm cả cáp nguồn chính 24-pin ATX và cáp EPS CPU 8-pin, đều có thể tháo rời hoàn toàn khỏi thân nguồn, chỉ cắm đúng những cáp thực sự cần dùng cho cấu hình PC hiện tại. Đây là điểm khác biệt căn bản so với thiết kế Semi-Modular và Non-Modular phổ biến ở phân khúc giá thấp hơn.

Bảng dưới đây so sánh trực quan ba kiểu thiết kế dây cáp nguồn phổ biến hiện nay để người dùng dễ dàng lựa chọn loại phù hợp.
| Tiêu chí | Full Modular | Semi-Modular | Non-Modular |
|---|---|---|---|
| Dây tháo rời | Toàn bộ 100% | Dây phụ (SATA, PCIe) | Không có |
| Dây cố định | Không | 24-pin ATX, EPS CPU | Tất cả |
| Quản lý dây | Tối ưu nhất | Khá tốt | Khó khăn |
| Luồng khí | Tốt nhất | Tốt | Trung bình |
| Giá thành | Cao nhất | Trung bình | Thấp nhất |
| Phù hợp | Build aesthetic, Mini-ITX | ATX thông thường | Ngân sách thấp |
Bảng trên so sánh ba kiểu thiết kế dây cáp nguồn theo các tiêu chí thực dụng nhất, giúp người dùng xác định loại nào phù hợp với nhu cầu và ngân sách cụ thể.
Lợi ích thực tế của thiết kế Full Modular trên nguồn AC750 thể hiện rõ nhất qua ba khía cạnh. Thứ nhất, về quản lý dây (cable management), người dùng chỉ cắm đúng số lượng cáp cần thiết, loại bỏ hoàn toàn những bó dây thừa vốn thường bị nhét lộn xộn vào góc case gây mất thẩm mỹ. Thứ hai, về luồng khí lưu thông, khi không có dây thừa cản trở bên trong case, không khí lạnh từ quạt case lưu chuyển tốt hơn qua các linh kiện quan trọng như GPU, CPU và RAM, giúp nhiệt độ tổng thể hệ thống giảm xuống 3 đến 7 độ C so với case có cable management kém. Thứ ba, về bảo trì và nâng cấp, khi cần thay linh kiện, người dùng dễ dàng rút đúng cáp cần thiết thay vì phải tháo toàn bộ mớ dây cố định như với nguồn Non-Modular.
Danh sách đầu kết nối chuẩn của nguồn AC750 750W Full Modular bao gồm các loại sau:
- 1x 24-pin ATX Mainboard: Cấp nguồn chính cho bo mạch chủ
- 2x 8-pin EPS (4+4-pin): Cấp nguồn CPU, hỗ trợ cả CPU cần 2 đầu EPS (HEDT platform)
- 4x PCIe 6+2-pin: Hỗ trợ tối đa 2 GPU dual 8-pin hoặc card đồ họa PCIe 5.0 16-pin qua adapter
- 8 đến 10x SATA: Cấp nguồn ổ cứng SSD/HDD SATA
- 4x Molex (4-pin): Cấp nguồn thiết bị legacy và một số quạt case
- 1x FDD (Floppy): Hỗ trợ thiết bị cũ (thường có trên một số model)
Nguồn AC750 750W Phù Hợp Với Cấu Hình PC Nào?
Nguồn AC750 750W phù hợp nhất với 3 nhóm cấu hình: PC gaming mid-range sử dụng GPU RTX 4070 hoặc RX 7700 XT trở xuống, workstation nhẹ dùng CPU đa nhân không ép xung và PC văn phòng cao cấp cần độ ổn định nguồn điện. Đây là thông tin quan trọng giúp người dùng tránh tình trạng mua nguồn thiếu công suất hoặc lãng phí ngân sách vào nguồn công suất cao hơn thực sự cần thiết.
Nguyên tắc cơ bản khi tính công suất nguồn cần thiết là cộng tổng TDP (Thermal Design Power) của CPU và GPU, sau đó nhân thêm hệ số 1.2 đến 1.4 để có biên độ an toàn cho tải đỉnh và các linh kiện khác (RAM, ổ cứng, quạt, đèn RGB). Ví dụ, CPU Intel Core i7-13700K có TDP 125W (boost có thể lên 253W), GPU RTX 4070 có TDP 200W, tổng TDP linh kiện chính khoảng 325 đến 453W, nhân hệ số 1.4 ra mức cần thiết khoảng 455 đến 634W, nằm trong vùng an toàn của nguồn 750W.
Bảng dưới đây liệt kê các cấu hình PC điển hình và mức công suất nguồn thực tế cần thiết, giúp người dùng đối chiếu nhanh với nguồn AC750 750W.
| Cấu hình PC | GPU | CPU | Tổng TDP ước tính | Nguồn cần (x1.4) | AC750 750W |
|---|---|---|---|---|---|
| Gaming tầm trung | RTX 4060 Ti (165W) | Core i5-13600K (125W) | 290W | 406W | Phù hợp |
| Gaming tầm cao | RTX 4070 (200W) | Core i7-13700K (253W boost) | 453W | 634W | Phù hợp |
| Gaming cao cấp | RTX 4070 Ti (285W) | Ryzen 9 7900X (170W) | 455W | 637W | Phù hợp |
| Gaming đỉnh cao | RTX 4080 (320W) | Core i9-13900K (253W boost) | 573W | 802W | Không đủ |
| Gaming cờ đỉnh | RTX 4090 (450W) | Core i9-13900K (253W boost) | 703W | 984W | Không đủ |
| Workstation nhẹ | RTX 3060 (170W) | Threadripper 3960X (280W) | 450W | 630W | Phù hợp |
Bảng trên thể hiện mức công suất ước tính theo từng cấu hình GPU và CPU phổ biến, cột cuối xác định rõ cấu hình nào nằm trong giới hạn an toàn của nguồn AC750 750W.
Cảnh báo quan trọng về giới hạn sử dụng: Người dùng tuyệt đối không nên dùng nguồn 750W cho các cấu hình sau. Thứ nhất, hệ thống dùng RTX 4090 (TDP 450W) kết hợp CPU high-end khi tải đỉnh có thể vượt quá 900W, nguồn 750W sẽ kích hoạt bảo vệ OPP (Over Power Protection) và tắt máy đột ngột. Thứ hai, hệ thống dual GPU (SLI/NVLink) dù mỗi GPU chỉ 200W nhưng tổng tải sẽ vượt 750W khi cộng thêm CPU và các linh kiện khác. Thứ ba, hệ thống có nhiều ổ cứng HDD (mỗi HDD cần 6 đến 10W khi khởi động, peak có thể lên 25W) cộng với GPU cờ đỉnh cũng có thể tạo tải đỉnh nguy hiểm.
Nguồn AC750 750W 80 Plus Bronze Có Đáng Mua Không?
Có, nguồn AC750 750W 80 Plus Bronze đáng mua với người dùng có 3 điều kiện sau: ngân sách tầm trung (không muốn trả thêm 30 đến 50% giá cho chuẩn Gold), cấu hình PC không vượt quá RTX 4070 cộng CPU tầm trung và ưu tiên tính năng Full Modular để build PC gọn đẹp. Tuy nhiên, người dùng cần hiểu rõ những hạn chế của chuẩn Bronze trước khi quyết định, đặc biệt nếu có kế hoạch nâng cấp GPU lên cấp cao hơn trong 2 đến 3 năm tới.
Ưu điểm nổi bật đầu tiên của nguồn AC750 là sự kết hợp giữa Full Modular và Bronze 230V ở mức giá mid-range, điều mà các đối thủ cùng phân khúc thường chỉ cung cấp Semi-Modular hoặc đạt chuẩn Bronze 115V. Hệ thống bảo vệ đa tầng gồm OVP (Over Voltage Protection), OCP (Over Current Protection), SCP (Short Circuit Protection), OPP (Over Power Protection) và OTP (Over Temperature Protection) đảm bảo an toàn toàn diện cho các linh kiện đắt tiền. Nhược điểm cần lưu ý là hiệu suất Bronze (85% tại 50% tải) thấp hơn chuẩn Gold (90% tại 50% tải) khoảng 5%, điều này có nghĩa là chi phí điện năng dài hạn sẽ cao hơn khi hệ thống chạy nhiều giờ mỗi ngày.
Nguồn AC750 750W Bronze Khác Gì So Với Nguồn 80 Plus Gold Cùng Phân Khúc?
Nguồn 80 Plus Bronze AC750 750W tốt hơn về giá đầu tư ban đầu (rẻ hơn Gold khoảng 20 đến 40%), còn nguồn 80 Plus Gold 750W tốt hơn về hiệu suất chuyển đổi (cao hơn 5% tại tải 50%) và tiết kiệm điện dài hạn. Sự khác biệt này tạo ra bài toán ROI (Return on Investment) rõ ràng mà người dùng cần tính toán dựa trên thói quen sử dụng thực tế của mình.

Bảng dưới đây so sánh trực tiếp ba chuẩn hiệu suất phổ biến nhất hiện nay theo các tiêu chí quan trọng nhất, giúp người dùng xác định chuẩn nào phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
| Tiêu chí | Bronze 230V | Gold 230V | Platinum 230V |
|---|---|---|---|
| Hiệu suất tại 20% tải | 82% | 87% | 90% |
| Hiệu suất tại 50% tải | 85% | 90% | 92% |
| Hiệu suất tại 100% tải | 82% | 87% | 89% |
| Giá tương đối (750W) | 100% (mức cơ sở) | 130 đến 150% | 180 đến 220% |
| Tiết kiệm điện vs Bronze | Mức cơ sở | 300 đến 500k đ/năm | 500 đến 800k đ/năm |
| Thời gian hoàn vốn | Không áp dụng | 2 đến 4 năm | 4 đến 6 năm |
Bảng trên so sánh ba chuẩn hiệu suất Bronze, Gold và Platinum theo hiệu suất thực tế, mức giá tương đối và khả năng hoàn vốn từ tiết kiệm điện, giúp người dùng ra quyết định mua hàng hợp lý.
Kết luận thực tế: Nên chọn Bronze (AC750) khi hệ thống chạy dưới 6 giờ mỗi ngày, ngân sách tối ưu và không có kế hoạch mở rộng sang GPU cờ đỉnh. Nên nâng lên Gold khi hệ thống chạy liên tục 8 giờ trở lên mỗi ngày (gaming + stream + render), bởi chênh lệch điện năng tích lũy trong 2 đến 3 năm đủ bù đắp phần chênh lệch giá mua ban đầu.
Nguồn Full Modular 750W Có Tốt Hơn Semi-Modular Cùng Mức Giá Không?
Có, nguồn Full Modular 750W như AC750 tốt hơn Semi-Modular cùng mức giá về khả năng cable management và luồng khí, nhưng Semi-Modular vẫn là lựa chọn hợp lý hơn nếu ngân sách ưu tiên phần cứng khác và case sử dụng là ATX Tower tiêu chuẩn với không gian dư thừa. Điểm mấu chốt là giá trị của Full Modular phụ thuộc rất nhiều vào loại case và phong cách build PC của người dùng.

Full Modular thực sự đáng tiền trong các trường hợp sau: build PC trong case nhỏ như Micro-ATX hoặc Mini-ITX nơi không gian cực kỳ hạn chế và mỗi centimeter vuông đều quý giá, build PC aesthetic hướng đến thẩm mỹ cao với side panel kính cường lực trong suốt, và workstation cần mở máy thường xuyên để nâng cấp hoặc bảo trì linh kiện. Ngược lại, Semi-Modular là lựa chọn hợp lý hơn khi sử dụng case ATX Full Tower hoặc Mid Tower với nhiều ngóc ngách giấu dây, người dùng chỉ lắp đặt một lần và không thường xuyên thay đổi linh kiện, đồng thời muốn dành phần chênh lệch giá để đầu tư vào GPU hoặc RAM tốt hơn.
Theo đánh giá từ cộng đồng PC builder, khoảng 70% người dùng sử dụng case Mid Tower ATX thông thường cho rằng Semi-Modular đã đủ đáp ứng nhu cầu cable management, trong khi 90% người build Mini-ITX khẳng định Full Modular là bắt buộc để hệ thống hoạt động ổn định về nhiệt độ.
Nguồn 750W Full Modular Có Phù Hợp Cho Hệ Thống Mini-ITX Và Workstation Không?
Có, nguồn 750W Full Modular ATX như AC750 phù hợp cho cả hệ thống Mini-ITX và workstation nhẹ, nhưng với điều kiện khác nhau cho mỗi loại: Mini-ITX cần Full Modular để giải quyết vấn đề không gian cực kỳ hạn chế, còn workstation render hoặc edit video nhẹ cần cân nhắc kỹ hơn giữa Bronze và Gold dựa trên số giờ vận hành thực tế mỗi ngày.
Phần Supplementary Content dưới đây mở rộng hai bối cảnh sử dụng đặc thù này, cung cấp thêm góc nhìn chuyên sâu cho người dùng có nhu cầu vượt ngoài cấu hình PC gaming thông thường.
Tại Sao Thiết Kế Full Modular Lại Quan Trọng Với Hệ Thống Mini-ITX?
Full Modular cực kỳ quan trọng với hệ thống Mini-ITX vì case Mini-ITX thường chỉ có thể tích 10 đến 20 lít, mỗi dây cáp thừa không được cắm vào đều chiếm không gian quý giá làm cản trở luồng khí và tăng nhiệt độ hệ thống. Với nguồn Non-Modular, người dùng buộc phải nhồi nhét 3 đến 5 bó dây không dùng đến vào góc case, đôi khi còn che khuất quạt case hoặc tạo ra vùng nhiệt tích tụ nguy hiểm.

Thiết kế Full Modular của AC750 cho phép build Mini-ITX chỉ cần cắm đúng 3 đến 4 loại cáp cần thiết: 24-pin ATX, 8-pin EPS CPU, 1 đến 2 cáp PCIe cho GPU và 2 đến 4 cáp SATA cho ổ cứng. Toàn bộ cáp SATA dư, Molex dư và FDD hoàn toàn được để ngoài case, giúp không gian bên trong thông thoáng tối đa. Một ví dụ build Mini-ITX thực tế phổ biến sử dụng nguồn 750W Full Modular ATX là cấu hình Lian Li A4-H2O (thể tích 11 lít) với RTX 4070 và Core i7-13700K, trong đó người dùng chỉ cắm đúng 5 loại cáp, giảm nhiệt độ GPU trung bình 4 đến 6 độ C so với build tương tự dùng nguồn Non-Modular cùng công suất.
Chi Phí Điện Thực Tế Khi Chạy Liên Tục Của Nguồn Bronze 230V So Với Nguồn Không Chứng Nhận Là Bao Nhiêu?
Nguồn Bronze 230V tiết kiệm hơn nguồn không có chứng nhận khoảng 500.000 đến 1.200.000 đồng mỗi năm trong kịch bản hệ thống chạy 8 giờ mỗi ngày ở tải 50%, tính theo giá điện bậc thang tại Việt Nam năm 2024 ở mức 3.000 đến 3.500 đồng mỗi kWh.

Kịch bản tính toán cụ thể như sau: Hệ thống tiêu thụ 400W điện DC ở tải 50%. Nguồn Bronze 230V hiệu suất 85% lấy từ lưới 471W. Nguồn không chứng nhận hiệu suất 70% lấy từ lưới 571W. Chênh lệch 100W liên tục trong 8 giờ mỗi ngày tương đương 0.8kWh mỗi ngày, tức 292kWh mỗi năm. Ở mức giá điện 3.000 đồng mỗi kWh, người dùng tiết kiệm được 876.000 đồng mỗi năm chỉ từ việc chọn nguồn có chứng nhận Bronze thay vì nguồn rẻ không chứng nhận.
Kết luận về thời gian hoàn vốn: Nếu nguồn Bronze AC750 750W đắt hơn nguồn không chứng nhận khoảng 500.000 đến 800.000 đồng, người dùng hoàn vốn hoàn toàn chỉ sau 7 đến 11 tháng sử dụng, và tiếp tục tiết kiệm gần 900.000 đồng mỗi năm trong suốt vòng đời sản phẩm 5 đến 7 năm tiếp theo. Đây là lý do chuẩn 80 Plus Bronze 230V không chỉ là con số marketing mà mang lại giá trị tài chính thực tế có thể đo lường được cho người dùng tại Việt Nam.
Nguồn AC750 230V là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống PC hiệu năng cao nhờ công suất 750W mạnh mẽ, chứng nhận 80 Plus Bronze và thiết kế Full Modular tối ưu việc quản lý dây cáp. Tham khảo sản phẩm tại Khang Telecom hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn bộ nguồn phù hợp với cấu hình máy tính của bạn.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.