Cáp mạng CAT6 UTP DAHUA DH-PFM922I-6UN-C là cuộn cáp mạng chuẩn CAT6 dài 305m, sử dụng lõi dẫn CCA 23AWG và vỏ ngoài PVC màu cam đặc trưng, được thiết kế cho các hệ thống mạng nội bộ, camera IP và truyền dữ liệu tốc độ cao trong công trình dân dụng và tòa nhà. Sản phẩm tích hợp xương chống nhiễu PE giúp hạn chế xuyên âm giữa các cặp dây, đồng thời đạt chứng nhận chống cháy CPR Eca theo tiêu chuẩn châu Âu, nâng cao độ an toàn khi thi công trong công trình. Điện trở DC tối đa lõi đơn đạt 11.5Ω/100m và suy hao tối đa 34.8dB/100m tại 250MHz, đảm bảo hiệu năng truyền dẫn ổn định cho ứng dụng phổ thông.
Cáp DAHUA DH-PFM922I-6UN-C phù hợp với hệ thống camera IP, PoE switch và mạng nội bộ văn phòng nhờ băng thông CAT6 đạt 250MHz, vượt trội so với CAT5e chỉ 100MHz. Cuộn cáp 305m cho phép thi công nhiều đoạn cáp trong một công trình, với mỗi đoạn kéo thực tế không vượt quá 100m theo chuẩn Ethernet. Người dùng cần lưu ý nhiệt độ lắp đặt tối thiểu 0°C khi thi công ngoài trời vào mùa lạnh để đảm bảo vỏ PVC không bị giòn nứt trong quá trình uốn cáp.
So với các loại cáp CAT6 thông thường trên thị trường, DH-PFM922I-6UN-C nổi bật nhờ việc Dahua công bố rõ hàm lượng đồng trong lõi CCA từ 22% đến 31%, thông số mà nhiều nhà sản xuất khác ít minh bạch. Phần nội dung phía dưới Khang Telecom sẽ phân tích chi tiết toàn bộ thông số kỹ thuật, khả năng ứng dụng thực tế và những điểm khác biệt của cuộn cáp này so với các phân khúc sản phẩm lân cận.
Cáp mạng CAT6 UTP DAHUA DH-PFM922I-6UN-C là gì?
Cáp mạng CAT6 UTP DAHUA DH-PFM922I-6UN-C là sản phẩm cáp mạng unshielded twisted pair chuẩn CAT6 do Dahua sản xuất, được đóng cuộn 305m, sử dụng lõi CCA 23AWG và vỏ PVC màu cam, thuộc danh mục phụ kiện hạ tầng mạng chuyên dụng cho hệ thống camera an ninh và mạng nội bộ. Sản phẩm được định vị ở phân khúc tầm trung, kết hợp chi phí hợp lý với các thông số kỹ thuật đủ đáp ứng nhu cầu thi công camera IP và hạ tầng mạng văn phòng, tòa nhà. Để hiểu rõ hơn về sản phẩm này, cần xem xét từng yếu tố cấu thành nên đặc tính của DH-PFM922I-6UN-C từ lõi dẫn, cấu trúc cáp đến vỏ ngoài và định vị thương hiệu.
Lõi dẫn CCA 23AWG là điểm đặc trưng quan trọng. CCA, viết tắt của Copper Clad Aluminum, là dây nhôm được bọc một lớp đồng bên ngoài. Dahua công bố hàm lượng đồng trong lõi từ 22% đến 31%, đây là thông số hiếm được các nhà sản xuất công bố rõ ràng, cho thấy sự minh bạch trong kiểm soát chất lượng sản phẩm. Chuẩn 23AWG tương ứng đường kính lõi 0.57 ± 0.01mm, phù hợp chuẩn CAT6 UTP.
Cấu trúc 4 cặp dây xoắn với xương chống nhiễu PE kích thước 4.5 × 0.4mm giúp duy trì khoảng cách giữa các cặp dây, giảm thiểu hiện tượng xuyên âm (crosstalk) vốn là thách thức của cáp UTP không có lớp chắn. Lớp cách điện HDPE bao quanh từng lõi dẫn giúp ổn định trở kháng đặc tính.
Vỏ PVC màu cam không chỉ là nhận diện thương hiệu Dahua mà còn giúp kỹ thuật viên phân biệt nhanh loại cáp trong hệ thống đa chủng loại. PVC là vật liệu phổ biến cho cáp thi công trong nhà và ngoài trời có mái che, với nhiệt độ hoạt động từ -20°C đến +60°C sau khi lắp đặt.
Định vị sản phẩm trong danh mục Dahua: DH-PFM922I-6UN-C thuộc dòng phụ kiện PFM (Peripheral & Field Materials) của Dahua, được thiết kế để đồng bộ với hệ sinh thái camera và thiết bị mạng Dahua, đảm bảo tương thích về mặt hạ tầng khi triển khai các dự án camera an ninh quy mô vừa và lớn.
Đối tượng sử dụng chính gồm kỹ thuật viên thi công hệ thống camera an ninh, nhà thầu hạ tầng mạng văn phòng, tòa nhà chung cư và khu công nghiệp. Cuộn 305m phù hợp với các công trình quy mô vừa, cho phép thi công khoảng 3 đến 4 đoạn cáp dài 80 đến 90m từ một cuộn.
Thông số kỹ thuật của cáp mạng DAHUA DH-PFM922I-6UN-C gồm những gì?
Thông số kỹ thuật của cáp DAHUA DH-PFM922I-6UN-C bao gồm hai nhóm chính là thông số cấu trúc vật lý và thông số điện cùng hiệu năng truyền dẫn, tạo thành bức tranh toàn diện về khả năng kỹ thuật của sản phẩm. Cụ thể, nhóm thông số vật lý liên quan đến kích thước, chất liệu và cấu trúc cáp, trong khi nhóm thông số điện xác định hiệu suất truyền tín hiệu thực tế trong ứng dụng. Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của cáp DAHUA DH-PFM922I-6UN-C, được phân chia theo hai nhóm để dễ tra cứu và đối chiếu khi lựa chọn sản phẩm:
Thông số cấu trúc vật lý của cáp DAHUA DH-PFM922I-6UN-C là gì?
Thông số cấu trúc vật lý của cáp DAHUA DH-PFM922I-6UN-C xác định kích thước, chất liệu và cấu tạo từng lớp của cáp, phản ánh trực tiếp chất lượng vật liệu và khả năng thi công trong các điều kiện môi trường khác nhau.

Cụ thể, bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số cấu trúc vật lý của sản phẩm, từ chiều dài cuộn đến trọng lượng tịnh, giúp kỹ thuật viên ước tính khối lượng thi công và lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài cuộn | 305m ± 1.5m |
| Cấu trúc cáp | 4 cặp dây xoắn |
| Chất liệu lõi dẫn | CCA (Copper Clad Aluminum) |
| Hàm lượng đồng lõi CCA | 22% đến 31% |
| Đường kính lõi dẫn | 0.57 ± 0.01mm |
| Chuẩn lõi dẫn | 23AWG |
| Chất liệu cách điện | HDPE |
| Đường kính lớp cách điện | 1.02 ± 0.06mm |
| Xương chống nhiễu | PE, kích thước 4.5 × 0.4mm |
| Chất liệu vỏ ngoài | PVC |
| Màu vỏ ngoài | Cam |
| Đường kính ngoài | 6.5 ± 0.3mm |
| Trọng lượng tịnh | Tối thiểu 9.2kg |
Bảng thông số trên cho thấy DH-PFM922I-6UN-C có đường kính ngoài 6.5mm, phù hợp với các loại ống luồn cáp và máng cáp tiêu chuẩn trên thị trường Việt Nam. Trọng lượng tịnh tối thiểu 9.2kg cho một cuộn 305m là chỉ tiêu quan trọng để kiểm tra chất lượng thực tế khi nhận hàng, vì trọng lượng thấp hơn có thể cho thấy hàm lượng đồng trong lõi CCA không đạt chuẩn công bố.
Điểm đáng chú ý về xương chống nhiễu PE kích thước 4.5 × 0.4mm: đây là chi tiết kỹ thuật ít phổ biến ở phân khúc cáp tầm trung. Xương PE duy trì khoảng cách hình học giữa 4 cặp dây xoắn, hạn chế biến dạng kết cấu khi uốn cáp trong quá trình thi công, từ đó ổn định trở kháng đặc tính theo chiều dài cáp.
Thông số điện và hiệu năng truyền dẫn của cáp DAHUA DH-PFM922I-6UN-C là gì?
Thông số điện của cáp DAHUA DH-PFM922I-6UN-C gồm điện trở DC tối đa 11.5Ω/100m, trở kháng đặc tính 100 ± 15Ω và suy hao tối đa 34.8dB/100m tại 250MHz, đây là các chỉ tiêu quyết định khả năng truyền tín hiệu ổn định trong ứng dụng thực tế.

Bảng dưới đây liệt kê toàn bộ thông số điện và điều kiện môi trường vận hành của cáp, phục vụ cho việc đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật của từng dự án cụ thể:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện trở DC tối đa lõi đơn | 11.5Ω/100m |
| Trở kháng đặc tính | 100 ± 15Ω |
| Suy hao tối đa | 34.8dB/100m tại 250MHz |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lắp đặt | 0°C đến +50°C |
| Chứng nhận chống cháy | CPR Eca |
Về điện trở DC 11.5Ω/100m, đây là giá trị tối đa cho phép theo chuẩn CAT6. Với lõi CCA, điện trở thực tế thường cao hơn lõi đồng nguyên chất (OFC) khoảng 1.3 đến 1.5 lần do nhôm có điện trở suất cao hơn đồng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cấp nguồn PoE qua cáp, đặc biệt ở các đoạn cáp dài trên 60m.
Về suy hao 34.8dB/100m tại 250MHz, đây là băng thông đặc trưng của CAT6, cho phép truyền dữ liệu tốc độ 1Gbps ở khoảng cách tối đa 100m và hỗ trợ 10Gbps ở khoảng cách dưới 55m trong môi trường ít nhiễu. Các hệ thống camera IP độ phân giải 4K hoặc 8MP sử dụng khoảng 8 đến 16Mbps băng thông, nằm trong khả năng đáp ứng dễ dàng của chuẩn CAT6 này.
Về nhiệt độ lắp đặt tối thiểu 0°C, kỹ thuật viên cần lưu ý khi thi công ngoài trời vào mùa đông hoặc trong kho lạnh. Dưới 0°C, vỏ PVC trở nên cứng và giòn, tăng nguy cơ nứt vỏ khi uốn cáp. Trường hợp bắt buộc thi công trong điều kiện nhiệt độ thấp, nên để cuộn cáp ở môi trường ấm trước khi thi công ít nhất 2 đến 4 giờ.
Cáp DAHUA DH-PFM922I-6UN-C có phù hợp với hệ thống camera và mạng nội bộ không?
Có, cáp DAHUA DH-PFM922I-6UN-C phù hợp với hệ thống camera IP và mạng nội bộ, với ba lý do chính: băng thông CAT6 đạt 250MHz đáp ứng đủ yêu cầu camera IP độ phân giải cao, cấu trúc 4 cặp dây xoắn có xương chống nhiễu PE đảm bảo tín hiệu ổn định, và cuộn 305m tối ưu chi phí thi công cho các công trình vừa và lớn.
Tuy nhiên, để đánh giá đầy đủ mức độ phù hợp, cần xem xét chi tiết từng ứng dụng cụ thể và các giới hạn kỹ thuật cần lưu ý khi triển khai:
Phù hợp với hệ thống camera IP:
Cáp CAT6 chuẩn 250MHz đáp ứng băng thông cần thiết cho hầu hết các dòng camera IP phổ biến hiện nay, từ camera 2MP đến 8MP. Một camera IP 4K (8MP) tiêu thụ băng thông khoảng 16Mbps ở chất lượng cao nhất, trong khi đường truyền Gigabit Ethernet qua cáp CAT6 đạt 1000Mbps, nghĩa là một đường cáp có thể chia sẻ cho nhiều camera đồng thời thông qua switch mạng.
Với các hệ thống camera Dahua sử dụng PoE (Power over Ethernet), cáp DH-PFM922I-6UN-C đáp ứng tốt ở khoảng cách dưới 60m. Ở khoảng cách 60 đến 100m, hiệu suất cấp nguồn PoE qua lõi CCA có thể giảm nhẹ do điện trở cao hơn OFC. Người thi công nên ưu tiên sử dụng cáp này cho các đoạn ngắn và dành các vị trí camera xa trung tâm cho cáp OFC hoặc giải pháp nguồn riêng.
Phù hợp với mạng nội bộ văn phòng và tòa nhà:
Trong môi trường mạng nội bộ thuần truyền dữ liệu (không yêu cầu PoE), cáp DH-PFM922I-6UN-C thực hiện tốt chức năng kết nối máy tính, điện thoại IP và các thiết bị đầu cuối. Tốc độ Gigabit Ethernet được duy trì ổn định ở đoạn cáp đến 100m. Chứng nhận CPR Eca đảm bảo cáp không lan truyền ngọn lửa khi có sự cố cháy trong tòa nhà, đây là yêu cầu ngày càng được coi trọng trong các dự án xây dựng hiện đại.
Các ứng dụng phù hợp theo môi trường:
- Văn phòng từ 100 đến 500m² với 20 đến 50 điểm mạng
- Tòa nhà căn hộ với hệ thống camera hành lang và sảnh
- Khu công nghiệp, nhà xưởng cần giám sát an ninh bằng camera IP
- Trường học, bệnh viện cần hạ tầng mạng và camera kết hợp
Lưu ý quan trọng khi thi công:
Mỗi đoạn cáp từ switch hoặc NVR đến camera không nên vượt quá 100m theo chuẩn Ethernet 1000BASE-T. Từ cuộn 305m, kỹ thuật viên có thể cắt được khoảng 3 đoạn cáp dài 90 đến 95m hoặc nhiều đoạn ngắn hơn tùy sơ đồ thi công. Cần bấm đầu RJ45 đúng chuẩn T568A hoặc T568B nhất quán trong toàn hệ thống để đảm bảo 8 sợi dây kết nối đúng thứ tự.
Cáp CAT6 UTP DAHUA DH-PFM922I-6UN-C khác gì so với các loại cáp CAT6 thông thường?
Cáp DAHUA DH-PFM922I-6UN-C thắng về sự minh bạch thông số CCA và chứng nhận CPR Eca, cáp CAT5e tốt về chi phí cho ứng dụng cơ bản, trong khi CAT6A tối ưu cho môi trường đòi hỏi băng thông 10Gbps và chống nhiễu cao hơn. Ngoài ra, so với cáp UTP thông thường không có xương chống nhiễu, DH-PFM922I-6UN-C nổi bật nhờ xương PE tích hợp giúp ổn định cấu trúc cặp dây xoắn trong quá trình thi công.
Để làm rõ sự khác biệt, bảng so sánh dưới đây đối chiếu DH-PFM922I-6UN-C với các loại cáp phổ biến trên thị trường theo các tiêu chí kỹ thuật quan trọng:
| Tiêu chí so sánh | CAT5e thông thường | CAT6 UTP DAHUA DH-PFM922I-6UN-C | CAT6A UTP |
|---|---|---|---|
| Băng thông | 100MHz | 250MHz | 500MHz |
| Tốc độ tối đa | 1Gbps/100m | 1Gbps/100m, 10Gbps/55m | 10Gbps/100m |
| Lõi dẫn phổ biến | CCA hoặc OFC | CCA 23AWG, hàm lượng đồng 22%–31% | OFC hoặc CCA cao cấp |
| Xương chống nhiễu | Thường không có | Có (PE 4.5 × 0.4mm) | Có |
| Chống nhiễu | UTP cơ bản | UTP có xương PE | UTP hoặc FTP tùy dòng |
| Chứng nhận chống cháy | Thường không công bố | CPR Eca | Tùy dòng sản phẩm |
| Đường kính ngoài | 5 đến 6mm | 6.5mm | 7 đến 9mm |
| Phù hợp PoE | Tốt ở đoạn ngắn | Tốt dưới 60m với CCA | Tốt toàn bộ chiều dài |
| Chi phí tương đối | Thấp | Trung bình | Cao |
So sánh với cáp CAT5e:
CAT5e chỉ hỗ trợ băng thông 100MHz, giới hạn tốc độ ổn định ở 1Gbps và không hỗ trợ 10Gbps. Với hạ tầng mạng mới xây dựng từ năm 2020 trở đi, CAT6 là lựa chọn tối thiểu được khuyến nghị vì đảm bảo khả năng nâng cấp thiết bị đầu cuối mà không cần thay lại cáp. DH-PFM922I-6UN-C cung cấp băng thông CAT6 đầy đủ với chi phí gần với CAT5e chất lượng cao.
So sánh với cáp CAT6A: CAT6A hỗ trợ băng thông 500MHz và 10Gbps ổn định trên toàn đoạn 100m, phù hợp với môi trường data center, phòng server và các ứng dụng đòi hỏi băng thông cực cao. Tuy nhiên, CAT6A có đường kính ngoài lớn hơn (7 đến 9mm), khó thi công hơn trong các ống cáp nhỏ và chi phí cao hơn đáng kể. Với hệ thống camera IP và mạng văn phòng thông thường, DH-PFM922I-6UN-C đáp ứng đủ yêu cầu với chi phí tối ưu hơn.
So sánh với cáp UTP và FTP/STP: Cáp FTP (Foil Twisted Pair) và STP (Shielded Twisted Pair) có thêm lớp chắn kim loại bao quanh toàn bộ hoặc từng cặp dây, giúp chống nhiễu điện từ hiệu quả hơn trong môi trường nhiều thiết bị điện công nghiệp. Tuy nhiên, FTP/STP yêu cầu đầu nối chuyên biệt, đất hóa hệ thống cẩn thận và chi phí thi công cao hơn. DH-PFM922I-6UN-C là cáp UTP với xương PE tích hợp, đây là giải pháp trung gian giúp giảm xuyên âm nội bộ mà không cần đầu nối shielded chuyên biệt.
Điểm khác biệt nổi bật của DH-PFM922I-6UN-C so với cáp CAT6 thông thường không tên tuổi:
- Hàm lượng đồng CCA được công bố cụ thể từ 22% đến 31%, trong khi nhiều cáp CAT6 giá rẻ không công bố thông số này và thực tế có thể thấp hơn nhiều
- Chứng nhận CPR Eca đảm bảo tiêu chuẩn chống cháy châu Âu, không phải chỉ chứng nhận RoHS thông thường
- Thương hiệu Dahua chuyên biệt cho hệ thống an ninh, đảm bảo tương thích tối ưu với toàn bộ hệ sinh thái sản phẩm Dahua
- Màu cam đặc trưng giúp phân biệt và quản lý hệ thống cáp dễ dàng trong công trình có nhiều chủng loại cáp
Lõi CCA trong cáp DAHUA DH-PFM922I-6UN-C có ảnh hưởng gì khi dùng cho hệ thống camera PoE?
Lõi CCA trong cáp DAHUA DH-PFM922I-6UN-C ảnh hưởng đến hiệu suất cấp nguồn PoE chủ yếu ở các đoạn cáp dài trên 60m, do điện trở của CCA cao hơn đồng nguyên chất (OFC) khoảng 30% đến 50%, dẫn đến sụt áp lớn hơn qua chiều dài cáp khi dòng điện PoE đi qua. Tuy nhiên, với hàm lượng đồng được Dahua công bố rõ ràng từ 22% đến 31%, đây là dòng CCA đáng tin cậy hơn so với các sản phẩm không rõ nguồn gốc trên thị trường. Để đánh giá toàn diện, phần này phân tích hai khía cạnh quan trọng: sự khác biệt giữa CCA và OFC trong truyền dữ liệu, và ý nghĩa của chứng nhận CPR Eca đối với người dùng cuối.
Cáp CCA và cáp OFC khác nhau như thế nào trong ứng dụng truyền dữ liệu?
Cáp CCA và OFC khác nhau ở điện trở, điện trở suất và khả năng dẫn điện, trong đó OFC vượt trội cho PoE đường dài còn CCA tối ưu chi phí cho truyền dữ liệu đoạn ngắn. Trong ứng dụng truyền dữ liệu thuần túy không có PoE, cả hai loại cáp đều đạt tốc độ Gigabit Ethernet ở đoạn cáp đến 100m, vì tín hiệu dữ liệu Ethernet là tín hiệu xoay chiều tần số cao, ít bị ảnh hưởng bởi điện trở DC hơn so với dòng điện một chiều của PoE.

Cụ thể hơn, sự khác biệt giữa CCA và OFC trong từng ứng dụng được tóm tắt như sau:
- Truyền dữ liệu Ethernet (không PoE): CCA và OFC đều đạt 1Gbps ổn định đến 100m. Không có sự khác biệt đáng kể trong ứng dụng này nếu cáp đạtchuẩn CAT6 với điện trở DC tối đa 11.5Ω/100m.
- Cấp nguồn PoE (802.3af, tối đa 15.4W): CCA đáp ứng tốt ở đoạn cáp dưới 60m. Ở đoạn 60 đến 100m, sụt áp tăng do điện trở CCA cao hơn OFC, có thể dẫn đến camera không khởi động ổn định hoặc reset liên tục trong điều kiện tải cao.
- Cấp nguồn PoE+ (802.3at, tối đa 30W) và PoE++ (802.3bt, tối đa 90W): Không khuyến nghị dùng cáp CCA cho các đoạn dài trên 50m. Dòng điện lớn qua lõi CCA điện trở cao gây phát nhiệt tích lũy, ảnh hưởng tuổi thọ cáp và tiềm ẩn nguy cơ an toàn.
- Độ bền uốn: Nhôm trong lõi CCA giòn hơn đồng, dễ gãy lõi bên trong vỏ cách điện khi uốn cáp nhiều lần tại cùng một điểm. Kỹ thuật viên nên tránh uốn góc nhỏ hơn 90° và không uốn lặp lại tại cùng vị trí khi thi công.
Với cáp DH-PFM922I-6UN-C CCA 23AWG, ứng dụng phù hợp nhất là truyền dữ liệu cho hệ thống camera IP đoạn cáp dưới 80m và PoE tiêu chuẩn đoạn dưới 60m. Đây là phân khúc ứng dụng phổ thông chiếm đa số trong các công trình camera an ninh thực tế tại Việt Nam, nơi khoảng cách từ đầu ghi NVR hoặc PoE switch đến từng camera thường nằm trong khoảng 20 đến 70m.
Chứng nhận CPR Eca trên cáp DAHUA DH-PFM922I-6UN-C có ý nghĩa gì?
Chứng nhận CPR Eca trên cáp DAHUA DH-PFM922I-6UN-C là chứng nhận theo Quy định Sản phẩm Xây dựng của Liên minh châu Âu (Construction Products Regulation), xác nhận cáp đạt cấp độ Eca trong thang phân loại phản ứng cháy từ Aca đến Fca. Eca là cấp độ thứ năm trong thang 7 bậc, nghĩa là cáp không lan truyền ngọn lửa theo chiều đứng khi tiếp xúc với nguồn nhiệt nhỏ, phù hợp lắp đặt trong công trình dân dụng, văn phòng và tòa nhà thương mại.

Thang phân loại CPR từ cao đến thấp bao gồm: Aca (không cháy), B1ca, B2ca, Cca, Dca, Eca và Fca (dễ cháy nhất). Cấp Eca là mức tối thiểu được nhiều nước châu Âu yêu cầu cho cáp thi công trong công trình có người sử dụng.
Ý nghĩa thực tế đối với người mua và đơn vị thi công:
- An toàn phòng cháy chữa cháy: Cáp đạt CPR Eca không lan truyền ngọn lửa dọc theo đường cáp khi có sự cố cháy tại một điểm, giúp hạn chế ngọn lửa lây lan qua hệ thống cáp trong tòa nhà.
- Đáp ứng yêu cầu hồ sơ công trình: Một số chủ đầu tư và ban quản lý dự án tại Việt Nam hiện yêu cầu vật liệu xây dựng có chứng nhận quốc tế, đặc biệt trong các dự án FDI hoặc công trình theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Phân biệt với cáp không có chứng nhận: Phần lớn cáp mạng giá rẻ trên thị trường không có chứng nhận CPR hoặc chỉ đạt cấp Fca. Việc Dahua công bố CPR Eca trên DH-PFM922I-6UN-C là cam kết chất lượng vật liệu vỏ PVC được kiểm định độc lập.
- Lưu ý phân biệt: CPR Eca không đồng nghĩa với cáp chống nước hoàn toàn hay cáp chịu nhiệt độ cực cao. Đây chỉ là chứng nhận về hành vi của cáp trong điều kiện cháy, không thay thế cho yêu cầu về chống ẩm hoặc cáp ngoài trời trực tiếp dưới nắng mưa.
DAHUA DH-PFM922I-6UN-C là lựa chọn thực tế cho các đội thi công cần cáp CAT6 UTP dễ triển khai, đủ chiều dài và phù hợp nhiều hệ thống mạng phổ thông. Khi cần mua nhanh, đúng mã và kèm tư vấn vật tư, bạn có thể đặt qua website mua hàng Khang Telecom để chuẩn bị công trình thuận lợi.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.